VSTEP B1 và B2 khác nhau thế nào? So sánh chi tiết 2026
…thi công chức ngạch Chuyên viên
…thi công chức ngạch Chuyên viên
…normal;">/ˈtæksəbl ˈɪnkʌm/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức phải chịu thuế sau khi đã áp dụng tất cả…
…Lương của công chức được xác định theo ngạch và bậc trong thang lương.
🔗 Từ liên quan: public servant, government worker, bureaucrat
…normal;">/pɑːr ˈvæljuː/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mệnh giá của trái phiếu, là số tiền mà tổ chức phát hành cam kết hoàn trả cho người…
…normal;">/ˈʌmpaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức giám sát trận đấu và đảm bảo các cầu thủ tuân thủ luật chơi.
📖 Định…
…normal;">/ˈfɪʃɪŋ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm mạng trong đó kẻ tấn công giả dạng các tổ chức đáng tin cậy để…
…normal;">/ˈlɪtɪɡənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức tham gia vào một vụ kiện tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/pəˈliːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức chính thức chịu trách nhiệm thực thi luật pháp và duy trì trật tự công cộng.
…normal;">/skiːˈmætɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sơ đồ đơn giản hóa thể hiện cấu trúc hoặc chức năng của một hệ thống
📖 Định…
…normal;">/ˈlen.dər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức cho người khác vay tiền, thường kèm theo lãi suất.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbɒndˌhəʊldə(r)/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu do chính phủ hoặc công ty phát hành và…
…normal;">/ˈkɔːrtruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong tòa án nơi các phiên xét xử được tổ chức và các vụ án được phán quyết…
…normal;">/peɪˈiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức nhận khoản thanh toán, đặc biệt là trên séc hoặc lệnh chuyển tiền.
…normal;">/ˈoʊpən ˈdeɪtə/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dữ liệu được công khai, miễn phí sử dụng, chia sẻ bởi Chính phủ hoặc tổ chức. Open Data…
…normal;">/ˈɪnsəlɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy, có chức năng điều chỉnh lượng đường trong máu.
…normal;">/bɒs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ trách một nhân viên, một nhóm hoặc một tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈbɜːrθ.deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày kỷ niệm một người được sinh ra, thường được tổ chức mỗi năm với buổi gặp mặt hoặc…
…normal;">/ˈmænɪdʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc điều hành một tổ chức hoặc một nhóm nhân viên.
…normal;">/dʒʌdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một viên chức công vụ chủ trì các thủ tục pháp lý và đưa ra quyết định cho các vụ…
…normal;">/faʊnˈdeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần dưới cùng của một tòa nhà hoặc công trình, có chức năng chịu lực và truyền trọng lượng xuống…