condiment
…normal;">/ˈkɒndɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất như muối, mù tạt hoặc tương cà được dùng để thêm hương vị cho thức ăn.
…normal;">/ˈkɒndɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất như muối, mù tạt hoặc tương cà được dùng để thêm hương vị cho thức ăn.
…normal;">/ˈnɒtpæd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/dɪˈspoʊzəbəl ˈɪnkʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người còn lại để chi tiêu hoặc tiết kiệm sau khi đóng thuế.
…normal;">/peɪˈiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức nhận khoản thanh toán, đặc biệt là trên séc hoặc lệnh chuyển tiền.
…normal;">/tə dɪm ðə laɪts/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: giảm độ sáng của đèn trong một căn phòng
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˌvæljuˈeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình xác định giá trị hiện tại của một tài sản, công ty hoặc bất động sản.
…normal;">/ˈtrɛʒəri bɒnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng khoán nợ dài hạn của chính phủ do Bộ Tài chính phát hành.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/briːf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản do luật sư chuẩn bị, tóm tắt các sự kiện của vụ án và các lập…
…normal;">/ˈstætʃuːt əv ˌlɪmɪˈteɪʃnz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đạo luật quy định khoảng thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong thời hạn…
…normal;">/set ðə ˈteɪbəl/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp đĩa, ly và dao nĩa trên bàn trước bữa ăn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈwɔːtər ðə plænts/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tưới nước cho cây để chúng phát triển và khỏe mạnh.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈheərdraɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện thổi không khí ấm để làm khô tóc sau khi gội.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkɒfi ˌmeɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhà bếp dùng để pha cà phê tự động.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ɔːrˈɡæn.ɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được sản xuất hoặc trồng trọt mà không sử dụng các hóa chất nhân tạo như thuốc trừ sâu…
…normal;">/praɪˈɒrɪtaɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định công việc hoặc hoạt động nào quan trọng nhất và giải quyết chúng trước.
📖 Định…
…normal;">/ˈroʊlɪŋ pɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dụng cụ nhà bếp hình trụ dùng để cán dẹt khối bột
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈwɪn.doʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lỗ mở trên tường hoặc cửa cho phép ánh sáng và không khí vào phòng.
📖 Định…
…normal;">/ˈmaɪndfəlnəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành chú ý đến khoảnh khắc hiện tại với sự chấp nhận và không phán xét.
…normal;">/buːts/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại giày chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, thường kéo dài lên phần dưới cẳng chân…
…normal;">/pɪər tuː pɪər trænsˈfɜːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giao dịch kỹ thuật số cho phép các cá nhân gửi tiền trực tiếp cho nhau qua…