downpour
…normal;">/ˈdaʊnpɔː(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trận mưa nặng hạt, thường xảy ra đột ngột và dữ dội.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdaʊnpɔː(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trận mưa nặng hạt, thường xảy ra đột ngột và dữ dội.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tu moʊ ðə lɔːn/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cắt cỏ trong sân hoặc vườn bằng máy cắt cỏ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/pərˈfjuːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại chất lỏng có mùi thơm dễ chịu được thoa lên da để tạo hương thơm.
…normal;">/ˈtuːθ.eɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau ở trong hoặc xung quanh răng, thường do sâu răng hoặc nhiễm trùng gây ra.
…normal;">/ˈwɔːkɪŋ ʃuːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thoải mái được thiết kế để đi bộ, thường có đế đệm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdɪnərwer/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ đĩa, bát và các đồ dùng khác được sử dụng để phục vụ bữa tối.
📖 Định…
…normal;">/mɒnˈsuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mùa mưa rất nặng ở các nước nhiệt đới, hoặc gió mang theo cơn mưa này.
📖 Định…
…normal;">/məˈskiː.təʊ baɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết sưng nhỏ màu đỏ, ngứa trên da do muỗi đốt để hút máu.
📖 Định…
…normal;">/waɪp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch hoặc lau khô một bề mặt bằng cách chà xát với khăn, giấy hoặc tay.
…normal;">/hɪt ðə sæk/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi ngủ, lên giường để ngủ (khẩu ngữ)
📖 Định nghĩa (English): to go…
…normal;">/steɪnd/ · adj · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có vết hoặc các vết trên bề mặt mà khó hoặc không thể tẩy rửa được.
📖 Định…
…normal;">/ˈnuːdlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi mì mỏng hoặc bột nhào tương tự, thường được luộc và ăn kèm với nước sốt hoặc trong súp…
…normal;">/ˈpɒlɪʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho thứ gì đó sáng bóng bằng cách chà xát, thường với một chất đặc biệt
…normal;">/waɪp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch hoặc lau khô thứ gì đó bằng cách chà xát với một miếng vải hoặc tay
…normal;">/ˈtɪdˌbɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng thức ăn nhỏ, hoặc một mẩu thông tin thú vị ngắn gọn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/əˈbɔːrd/ · preposition/adverb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trên hoặc vào một chiếc tàu, xe lửa, máy bay hoặc phương tiện khác.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈriːdɪŋ ˈɡlæsɪz/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kính đeo giúp người dùng nhìn rõ chữ nhỏ hoặc các vật ở gần hơn.
📖 Định…
…normal;">/ˈɡloʊbˌtrɑːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người thường xuyên đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới
📖 Định nghĩa…
…normal;">/dɪˈpɑːrtʃər laʊndʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực chờ tại sân bay để hành khách đợi trước khi lên máy bay.
📖 Định…
…normal;">/pɪər tuː pɪər trænsˈfɜːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giao dịch kỹ thuật số cho phép các cá nhân gửi tiền trực tiếp cho nhau qua…