gift shop
…normal;">/ɡɪft ʃɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán các sản phẩm phù hợp để làm quà tặng hoặc đồ kỷ niệm.
…normal;">/ɡɪft ʃɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán các sản phẩm phù hợp để làm quà tặng hoặc đồ kỷ niệm.
…normal;">/ˈsəʊʃl nɔːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn chung về hành vi được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.
…normal;">/ˈbæŋkwɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn trang trọng lớn dành cho nhiều người, thường có phát biểu hoặc chương trình giải trí.
…normal;">/kəˈlætərəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản mà người vay cung cấp cho người cho vay để đảm bảo cho khoản vay.
…normal;">/pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được đánh dấu để người đi bộ qua đường một cách an toàn.
📖 Định…
…normal;">/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đèn đỏ, vàng, xanh dùng để điều khiển giao thông tại các ngã tư, ngã ba…
…normal;">/ˌkæməˈrɑːdəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng và tình bạn giữa những người dành nhiều thời gian bên nhau.
📖 Định…
…normal;">/ˈæŋkʃəs/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có thể xảy ra
…normal;">dɪˈpɑːrtʃər · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự rời đi theo lịch trình của tàu hỏa, tàu thủy hoặc phương tiện khác từ ga hoặc cảng.
…normal;">/ɪmˈbɑːrk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lên tàu (thủy) để bắt đầu một hành trình, hoặc bắt đầu một chuyến đi nói chung
…normal;">/ˈerənd/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn để giao hoặc nhận thứ gì đó, thường thay mặt cho người khác.
…normal;">/ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé cho phép di chuyển đến một điểm đến mà không bao gồm chuyến về.
…normal;">/ɡɪft ˈræpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dịch vụ hoặc hành động bọc giấy trang trí và ruy-băng quanh một món quà
…normal;">/ˈmætrɪmoʊni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái hoặc thiết chế của việc kết hôn; nghi lễ hôn nhân giữa nam và nữ.
…normal;">/siːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đường nối hai mảnh vải lại với nhau bằng chỉ trong một trang phục
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/draʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian dài không có mưa hoặc lượng mưa rất ít, gây thiếu nước nghiêm trọng.
…normal;">/pɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có cùng độ tuổi, địa vị hoặc khả năng với một người được nói đến.
📖 Định…
…normal;">/ˈmɛntɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cố vấn có kinh nghiệm và đáng tin cậy; người hướng dẫn cho người ít kinh nghiệm hơn.
…normal;">/ˈɡɑːrdnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chăm sóc và trồng trọt cây trong vườn, đặc biệt như một thú vui hoặc sở thích.
…normal;">/rɪˈzentmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác cay đắng vì bị đối xử bất công, thường kéo dài trong thời gian dài.