checkup
…normal;">/ˈtʃekʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khám sức khỏe hoặc răng miệng tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của…
…normal;">/ˈtʃekʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khám sức khỏe hoặc răng miệng tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của…
…normal;">/bɒs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ trách một nhân viên, một nhóm hoặc một tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈdʒʌɡl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý nhiều công việc, trách nhiệm hoặc hoạt động cùng một lúc.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/tɒŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có hai cánh nối tại một đầu, dùng để gắp và trở các đồ vật
…normal;">/ˌklɒk ˈɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghi nhận thời gian đến nơi làm việc, thường bằng hệ thống chấm công.
📖 Định…
…normal;">/ˈsiː.zən/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thêm muối, tiêu, gia vị hoặc các loại rau thơm vào thức ăn để tăng hương vị.
…normal;">/ˈbɜːrθ.deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày kỷ niệm một người được sinh ra, thường được tổ chức mỗi năm với buổi gặp mặt hoặc…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ ˈwɜːrkɑːt/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tập thể dục được thực hiện vào đầu giờ sáng trong ngày.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/laʊndʒ əˈraʊnd/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian thư giãn một cách lười biếng, không làm việc gì cụ thể.
…normal;">/ˈɛɡ ˈkɑːrtən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khay bằng giấy, bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng và bảo vệ trứng
📖 Định nghĩa…
…normal;">/tə kræʃ/ · verb (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Động từ thông tục nghĩa là đột ngột ngủ thiếp đi, thường vì quá mệt.
…normal;">/ˈʃʊɡər boʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bát nhỏ, thường có nắp, dùng để đựng đường trên bàn ăn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/breɪk ˈiːvən/ · adjective / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không lỗ cũng không lãi.
📖 Định…
…normal;">/ˈstreɪn.dʒɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà ta không quen biết hoặc không thân thuộc.
📖 Định nghĩa (English): A person…
…normal;">/ˈkæʃ.bæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được hoàn lại cho người mua như một khoản giảm giá hoặc phần thưởng.
…normal;">/ˈbroʊkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty mua bán hộ người khác, đặc biệt là cổ phiếu.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/hɪt ðə roʊd/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: rời khỏi một nơi nào đó hoặc bắt đầu một chuyến đi
📖 Định…
…normal;">/ˈkrɪs.pi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giòn rụm, nghe rắc rắc khi cắn, đặc biệt dùng để mô tả đồ ăn rán hoặc nướng.
…normal;">/ɪˈkɒnəmi klɑːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạng ghế tiêu chuẩn, rẻ nhất trên máy bay, so với hạng thương gia hoặc hạng nhất.
…normal;">/ˈviːzə ɪkˈstenʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia hạn visa là sự chấp thuận chính thức kéo dài thời gian mà một du khách nước ngoài…