playground
…normal;">/ˈpleɪɡraʊnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời dành cho trẻ em vui chơi, thường có xích đu, cầu trượt và các dụng cụ…
…normal;">/ˈpleɪɡraʊnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời dành cho trẻ em vui chơi, thường có xích đu, cầu trượt và các dụng cụ…
…normal;">/ˈmɪdnaɪt snæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn nhỏ vào đêm khuya, thường được ăn ngay trước khi đi ngủ.
📖 Định…
…normal;">/ˈlɪvɪŋ ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ dùng để thư giãn, tiếp khách và xem ti vi.
…normal;">/ˈstres rɪˌliːf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó giúp giảm hoặc làm dịu cảm giác căng thẳng, áp lực hay lo âu.
…normal;">/mɑːp ðə flɔːr/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch sàn nhà bằng cây lau và nước hoặc dung dịch tẩy rửa
…normal;">/ˈɑːmlət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn làm từ trứng đánh rồi chiên trong chảo, thường gấp lại với phần nhân bên trong.
…normal;">/ˈtʃɑːrdʒɪŋ ˈkeɪbəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi cáp dùng để kết nối thiết bị điện tử với nguồn điện nhằm sạc lại pin.
…normal;">/ˈmæstər ˈbɛdruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ lớn nhất và chính trong nhà, thường có phòng tắm và tủ quần áo riêng.
…normal;">/ˈpaʊdər ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng tắm nhỏ, thường ở tầng trệt, chủ yếu dùng cho khách.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈsʌnruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong nhà có nhiều cửa sổ lớn để đón nhiều ánh nắng, thường dùng để thư giãn.
…normal;">/pʊt ɒn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc, đội hoặc đi một món đồ (quần áo, phụ kiện) lên người.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/plɑːnt keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cung cấp nước, ánh sáng và chất dinh dưỡng để giữ cho cây khỏe mạnh.
…normal;">/ˈmuːvi ˈmærəθɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động xem nhiều bộ phim liên tiếp, thường là trong một lần ngồi dài.
📖 Định…
…normal;">/ˈnoʊzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác một cách khó chịu.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tu sɪp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: uống một chất lỏng chậm rãi, chỉ lấy một lượng nhỏ vào miệng mỗi lần.
📖 Định…
…normal;">/tiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được pha bằng cách rót nước sôi vào lá khô của cây chè.
…normal;">/ˈmedɪteɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian ngồi yên tĩnh và suy nghĩ sâu sắc để thư giãn hoặc vì mục đích tâm linh…
…normal;">/meɪk duː/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở với những gì có sẵn, ngay cả khi không hoàn hảo.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/pɒp ɪn/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm một nơi nào đó trong thời gian ngắn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/frʌnt dɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa chính ở phía trước của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, dùng để ra vào.