departure
…normal;">dɪˈpɑːrtʃər · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự rời đi theo lịch trình của tàu hỏa, tàu thủy hoặc phương tiện khác từ ga hoặc cảng.
…normal;">dɪˈpɑːrtʃər · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự rời đi theo lịch trình của tàu hỏa, tàu thủy hoặc phương tiện khác từ ga hoặc cảng.
…normal;">/ɪmˈbɑːrk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lên tàu (thủy) để bắt đầu một hành trình, hoặc bắt đầu một chuyến đi nói chung
…normal;">/ˈerənd/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn để giao hoặc nhận thứ gì đó, thường thay mặt cho người khác.
…normal;">/ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé cho phép di chuyển đến một điểm đến mà không bao gồm chuyến về.
…normal;">/ɡɪft ˈræpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dịch vụ hoặc hành động bọc giấy trang trí và ruy-băng quanh một món quà
…normal;">/ˈmætrɪmoʊni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái hoặc thiết chế của việc kết hôn; nghi lễ hôn nhân giữa nam và nữ.
…normal;">/siːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đường nối hai mảnh vải lại với nhau bằng chỉ trong một trang phục
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/draʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian dài không có mưa hoặc lượng mưa rất ít, gây thiếu nước nghiêm trọng.
…normal;">/pɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có cùng độ tuổi, địa vị hoặc khả năng với một người được nói đến.
📖 Định…
…normal;">/ˈmɛntɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cố vấn có kinh nghiệm và đáng tin cậy; người hướng dẫn cho người ít kinh nghiệm hơn.
…normal;">/ˈɡɑːrdnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chăm sóc và trồng trọt cây trong vườn, đặc biệt như một thú vui hoặc sở thích.
…normal;">/rɪˈzentmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác cay đắng vì bị đối xử bất công, thường kéo dài trong thời gian dài.
…BB%83m%20c%C3%A2u%20h%E1%BB%8Fi%20c%C3%B3%20s%E1%BB%B1%20c%E1%BB%91%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20%281%29.pdf…
…normal;">/ˈseɪvɪŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền được để dành để sử dụng trong tương lai thay vì chi tiêu ngay lập tức.
…normal;">/stɒk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần quyền sở hữu trong một công ty có thể được mua bán trên thị trường chứng khoán.
…normal;">/ˈferi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tàu thuyền chở khách, đôi khi cả xe cộ, qua sông, hồ hoặc biển theo tuyến cố định.
…normal;">/ˈkæbɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phòng riêng trên tàu thủy, nơi hành khách ngủ hoặc nghỉ ngơi trong suốt hành trình.
…normal;">/suː/ · verb · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đệ đơn kiện một ai đó ra tòa án để giải quyết một tranh chấp.
📖 Định…
…normal;">/əˈpɔɪntmənt/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự sắp xếp chính thức để gặp hoặc thăm ai đó vào một thời điểm cụ thể.
…normal;">/ˈræp.ɪŋ ˌpeɪ.pər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy trang trí dùng để bọc và trang trí món quà trước khi tặng cho ai đó…