under the weather
…normal;">/ˌʌn.dər ðə ˈweð.ər/ · idiom (adjective phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy hơi ốm; không khỏe
📖 Định nghĩa (English): feeling…
…normal;">/ˌʌn.dər ðə ˈweð.ər/ · idiom (adjective phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy hơi ốm; không khỏe
📖 Định nghĩa (English): feeling…
…normal;">/ˈænjuəl ˈɪŋkʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền một người kiếm được trong một năm trước khi trừ thuế.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/teɪk ə strəʊl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ chậm rãi để giải trí hoặc thư giãn
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈʃɒpɪŋ bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi được sử dụng để mang theo hàng mua hoặc đồ tạp hóa từ cửa hàng.
…normal;">/θroʊ əˈweɪ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vứt bỏ thứ gì đó vì không còn hữu ích, không còn muốn hoặc không còn cần thiết…
…normal;">/moʊˈtɛl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn gần đường, thường có các phòng đi thẳng từ bãi đỗ xe.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈmedsn ˈkæbɪnət/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tủ nhỏ, thường ở phòng tắm, nơi cất giữ thuốc và các vật dụng sơ cứu.
…normal;">/ˈsɪti breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ nghỉ ngắn ở thành phố, thường kéo dài hai hoặc ba ngày.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdʒɜːni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là quãng đường dài.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɪnˌvɪˈteɪʃən ˈletər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ…
…normal;">/ˈflaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tờ hoặc tập nhỏ được in để quảng cáo sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ.
…normal;">/hæŋ ʌp ðə ˈlɔːndri/ · phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: treo quần áo ướt lên dây hoặc giá phơi để làm khô
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈaɪ.ər.nɪŋ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phẳng, hẹp và dài có chân, dùng để là (ủi) quần áo.
…normal;">/ɡɛst ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ trong nhà được dọn sẵn để cho khách đến thăm ngủ lại.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdentl keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho răng và nướu sạch, khỏe để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.
…normal;">/ˈkloʊzɪŋ taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc nơi công cộng đóng cửa hết ngày.
…normal;">/ˈtʃæti/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hay nói chuyện, hoạt bát, thích trò chuyện thân mật với người khác.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tu ˈsænɪtaɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một cách kỹ lưỡng bằng sản phẩm chuyên dụng hoặc bằng nhiệt để loại bỏ vi trùng…
…normal;">/wɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc thẳng đứng liên tục tạo thành mặt bên của một tòa nhà hoặc căn phòng.
…normal;">/tə ˈtʃeɪndʒ ðə ʃiːts/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tháo bỏ ga trải giường cũ và thay bằng ga mới sạch.