goalkeeper
…normal;">/ˈɡoʊlˌkiːpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ trong bóng đá, khúc côn cầu hoặc các môn tương tự có nhiệm vụ chính là ngăn bóng…
…normal;">/ˈɡoʊlˌkiːpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ trong bóng đá, khúc côn cầu hoặc các môn tương tự có nhiệm vụ chính là ngăn bóng…
…normal;">/ɑːnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chị hoặc em gái của bố hoặc mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈwɜːrkpleɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mọi người thực hiện công việc của họ, chẳng hạn như văn phòng hoặc nhà máy.
…normal;">/ˈespədrɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đôi giày đế bằng có phần trên bằng vải canvas và phần đế làm bằng dây thừng hoặc sợi…
…normal;">/rɔː məˈtɪəriəlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu cơ bản ở dạng tự nhiên hoặc chưa hoàn thiện, được dùng để tạo ra thành phẩm…
…normal;">/ˈflaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tờ hoặc tập nhỏ được in để quảng cáo sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ.
…normal;">/hæŋ ʌp ðə ˈlɔːndri/ · phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: treo quần áo ướt lên dây hoặc giá phơi để làm khô
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈaɪ.ər.nɪŋ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phẳng, hẹp và dài có chân, dùng để là (ủi) quần áo.
…normal;">/ɡɛst ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ trong nhà được dọn sẵn để cho khách đến thăm ngủ lại.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdentl keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho răng và nướu sạch, khỏe để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.
…normal;">/ˈkloʊzɪŋ taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc nơi công cộng đóng cửa hết ngày.
…normal;">/ˈtʃæti/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hay nói chuyện, hoạt bát, thích trò chuyện thân mật với người khác.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tu ˈsænɪtaɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một cách kỹ lưỡng bằng sản phẩm chuyên dụng hoặc bằng nhiệt để loại bỏ vi trùng…
…normal;">/wɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc thẳng đứng liên tục tạo thành mặt bên của một tòa nhà hoặc căn phòng.
…normal;">/tə ˈtʃeɪndʒ ðə ʃiːts/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tháo bỏ ga trải giường cũ và thay bằng ga mới sạch.
…normal;">/ˈsɔːlt ˌʃeɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp nhỏ có lỗ ở phía trên, dùng để rắc muối lên thức ăn.
📖 Định…
…normal;">/kɔɪn pɜːrs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền xu, thường có khóa kéo hoặc móc gài.
…normal;">/mjuːˈziːəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà nơi trưng bày và lưu giữ các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học hoặc nghệ…
…normal;">/nɒd ɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ gật hoặc ngủ thiếp đi trong chốc lát, đặc biệt khi không có ý định
…normal;">/ˈlaɪtnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tia điện sáng lóe lên trên bầu trời trong cơn bão, thường kèm theo tiếng sấm.
📖 Định…