DIY
…normal;">/ˌdiː.aɪˈwaɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự làm; hoạt động tự tay chế tạo, trang trí hoặc sửa chữa đồ vật thay vì thuê người…
…normal;">/ˌdiː.aɪˈwaɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự làm; hoạt động tự tay chế tạo, trang trí hoặc sửa chữa đồ vật thay vì thuê người…
…normal;">/loʊd ðə dɪʃˈwʌʃər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đặt bát đĩa, ly và đồ dùng bẩn vào máy rửa bát để rửa
…normal;">/əˈluːmɪnəm fɔɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm nhôm mỏng dùng để gói thức ăn hoặc phủ lên khay khi nấu nướng.
📖 Định…
…normal;">/ˈfɪtɪd ʃiːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm drap giường có góc chun co giãn, vừa khít với nệm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈrɒk.ɪŋ ˌtʃeər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế được gắn trên các thanh gỗ cong, cho phép nó lắc qua lắc lại.
…normal;">/lʊk ˈæf.tər/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó và đảm bảo họ được an toàn, khỏe mạnh…
…normal;">/wer aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên hỏng hoặc không dùng được do sử dụng lâu; hoặc khiến ai đó cảm thấy rất…
…normal;">/heə keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho tóc sạch, khỏe và được tạo kiểu đẹp thông qua gội rửa và điều trị.
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ ˈrɪtʃuəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các hoạt động mà một người thường xuyên thực hiện vào mỗi buổi sáng như một thói quen…
…normal;">/ˈnaɪt ʃɪft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ cuối giờ tối đến sáng sớm.
…normal;">/ˈtʃɒp.stɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cặp que mỏng được sử dụng làm dụng cụ ăn uống, đặc biệt phổ biến ở các nước…
…normal;">/ˈstreɪtn ʌp/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dọn dẹp một nơi cho gọn gàng; đứng hoặc ngồi thẳng hơn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɡreɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn liên tục trong ngày thay vì ăn các bữa chính.
📖 Định…
…normal;">/ˈkæri.aʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn hoặc bữa ăn được gọi từ nhà hàng để ăn ở nơi khác, thường là ở nhà…
…normal;">/ˈɡɑːr.lɪk pres/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp nhỏ dùng để nghiền tép tỏi thành bột nhão hoặc miếng nhỏ.
…normal;">/ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm mỹ phẩm dùng để tẩy lớp trang điểm khỏi da, đặc biệt là vùng mặt và mắt…
…normal;">/əˈtaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo theo một phong cách cụ thể, đặc biệt là quần áo trang trọng hoặc thanh lịch mặc trong…
…normal;">/ˈkʌbərd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có kệ và cửa, dùng để cất giữ bát đĩa, thực phẩm hoặc các đồ…
…normal;">/ˈsæləd ˈdresɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt dùng để tạo hương vị cho salad, thường làm từ dầu, giấm, thảo mộc và…
…normal;">/duː ðə ˈhaʊs.wɜːrk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ và sắp…