night shift
…normal;">/ˈnaɪt ʃɪft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ cuối giờ tối đến sáng sớm.
…normal;">/ˈnaɪt ʃɪft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ cuối giờ tối đến sáng sớm.
…normal;">/ˈtʃɒp.stɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cặp que mỏng được sử dụng làm dụng cụ ăn uống, đặc biệt phổ biến ở các nước…
…normal;">/ˈstreɪtn ʌp/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dọn dẹp một nơi cho gọn gàng; đứng hoặc ngồi thẳng hơn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɡreɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn liên tục trong ngày thay vì ăn các bữa chính.
📖 Định…
…normal;">/ˈkæri.aʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn hoặc bữa ăn được gọi từ nhà hàng để ăn ở nơi khác, thường là ở nhà…
…normal;">/ˈɡɑːr.lɪk pres/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp nhỏ dùng để nghiền tép tỏi thành bột nhão hoặc miếng nhỏ.
…normal;">/ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm mỹ phẩm dùng để tẩy lớp trang điểm khỏi da, đặc biệt là vùng mặt và mắt…
…normal;">/ˈhɑːrbər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước được che chở dọc bờ biển, nơi tàu có thể neo đậu, xếp và dỡ hàng an…
…normal;">/tʃɔːr ˈʃedjuːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách hoặc thời gian biểu sắp xếp các công việc nhà cần hoàn thành một cách thường xuyên…
…normal;">/poʊtʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là trứng hoặc cá, nhẹ nhàng trong nước sôi lăn tăn hoặc chất lỏng khác…
…normal;">/əˈtaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo theo một phong cách cụ thể, đặc biệt là quần áo trang trọng hoặc thanh lịch mặc trong…
…normal;">/ˈkʌbərd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có kệ và cửa, dùng để cất giữ bát đĩa, thực phẩm hoặc các đồ…
…normal;">/ˈsæləd ˈdresɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt dùng để tạo hương vị cho salad, thường làm từ dầu, giấm, thảo mộc và…
…normal;">/duː ðə ˈhaʊs.wɜːrk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ và sắp…
…normal;">/ˈpeɪ.pə kʌt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết cắt nhỏ, thường gây đau trên da do cạnh mỏng của một mảnh giấy.
…normal;">/tu ˈfɪɡər aʊt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiểu ra, giải quyết hoặc khám phá ra điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.
…normal;">/ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một công ty có sẵn cho các hoạt động hàng ngày và chi phí ngắn hạn…
…normal;">/hoʊm ɪksˈtʃeɪndʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự sắp xếp trong đó hai người hoặc hai gia đình đổi nhà cho nhau trong kỳ nghỉ
…normal;">/ˈweɪdʒɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán cố định thường xuyên, thường được trả theo ngày hoặc tuần, do người sử dụng lao động…
…normal;">/ˈpeɪaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được trả cho ai đó, đặc biệt là giải thưởng, bồi thường hoặc lợi nhuận từ đầu tư…