fast food
…normal;">/ˌfɑːst ˈfuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn được chuẩn bị và phục vụ nhanh chóng, thường ở nhà hàng hoặc mua mang đi, thường…
…normal;">/ˌfɑːst ˈfuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn được chuẩn bị và phục vụ nhanh chóng, thường ở nhà hàng hoặc mua mang đi, thường…
…normal;">/ˈkæfiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong cà phê, trà và một số đồ uống khác giúp bạn cảm thấy tỉnh…
…normal;">/ɪnˈtɪriər dɪˈzaɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật và khoa học cải tạo nội thất của một tòa nhà để có được môi trường lành…
…normal;">/ˈʌpˌsaɪklɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình biến đổi vật liệu thải, sản phẩm phụ hoặc sản phẩm không mong muốn thành vật liệu hoặc…
…normal;">/ˈtɔɪlət brʌʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có tay cầm dài với lông cứng, dùng để chà rửa bên trong bồn cầu…
…normal;">/ˈflæʃ.laɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đèn cầm tay dùng pin, dùng để chiếu sáng, đặc biệt ở nơi tối hoặc trong trường hợp khẩn…
…normal;">/ˈhæn.di.mæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có kỹ năng làm nhiều công việc nhỏ khác nhau, đặc biệt là sửa chữa và bảo…
…normal;">/ˈsæl.əd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn nguội gồm nhiều loại rau sống hoặc nấu chín, thường dùng kèm nước sốt, đôi khi có…
…normal;">/pɪk ʌp/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đón ai đó hoặc lấy vật gì từ một nơi; nhặt cái gì đó lên khỏi mặt…
…normal;">/səʊp dɪʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đĩa hoặc hộp nhỏ dùng để đựng bánh xà phòng, thường đặt cạnh bồn rửa hoặc trong phòng…
…normal;">/ɪnˈstɔːlmənt plæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận thanh toán được chia thành nhiều khoản nhỏ theo định kỳ thay vì trả toàn bộ một…
…normal;">/wɔːl ɑːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật dụng trang trí như tranh vẽ, bản in hoặc ảnh chụp treo trên tường.
…normal;">/help aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hỗ trợ ai đó, đặc biệt là theo cách thực tế hoặc khi họ đang bận hoặc cần…
…normal;">/ˈwiːkˌɛnd ˈaʊtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc hoạt động ngoài trời được thực hiện vào thứ Bảy hoặc Chủ Nhật để…
…normal;">/tu θroʊ ə ˈpɑːrti/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức và làm chủ một buổi gặp gỡ xã giao hoặc lễ kỷ niệm tại…
…normal;">/ˈræmbəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ để thư giãn một cách thoải mái, không theo tuyến đường hay điểm đến cố định, đặc biệt…
…normal;">/duː ðə ˈkliː.nɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau dọn nhà cửa hoặc một căn phòng một cách kỹ lưỡng, bao gồm các bề…
…normal;">/weər ən teər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hư hỏng xảy ra với một thứ gì đó do sử dụng bình thường theo thời gian…
…normal;">/ˈwɒʃ ˌbeɪsən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồn cố định hình chén trong phòng tắm hoặc nhà bếp, dùng để rửa tay, mặt hoặc các đồ…
…normal;">/ˈbʊkkeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có nhiều kệ, được thiết kế để cất giữ sách và các đồ vật khác…