crowdfunding
…normal;">/ˈkraʊfʌndɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tài trợ cho một dự án hoặc doanh nghiệp bằng cách huy động số tiền nhỏ từ nhiều người…
…normal;">/ˈkraʊfʌndɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tài trợ cho một dự án hoặc doanh nghiệp bằng cách huy động số tiền nhỏ từ nhiều người…
…normal;">/ˈstɒk ˈbaɪ.bæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động của công ty mua lại cổ phiếu của chính mình từ các cổ đông, làm giảm…
…normal;">/net ˈprɑː.fɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận còn lại sau khi đã trừ tất cả chi phí, thuế và các khoản khấu trừ…
…normal;">/ɡroʊs ˈmɑːrdʒɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán, tính theo tỷ lệ phần trăm, trước khi trừ…
…normal;">/ˈpæsɪndʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi trên một phương tiện, tàu, máy bay hoặc tàu hỏa nhưng không phải là tài xế, phi công…
…normal;">/frʌnt desk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực lễ tân trong khách sạn, nơi khách làm thủ tục nhận phòng, hỏi thông tin hoặc yêu…
…normal;">/æl ˈfrezkoʊ ˈdaɪnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc ăn uống ngoài trời, thường tại nhà hàng hoặc quán cà phê có khu vực ngồi ngoài…
…normal;">/bætʃ ˈkʊkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một lượng lớn thức ăn cùng lúc để ăn ngay hoặc đông lạnh dùng sau.
…normal;">/kɪk bæk/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và không làm gì đặc biệt, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất…
…normal;">/ˈsaɪd ˌhʌsəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc hoặc hoạt động mang lại thêm thu nhập ngoài công việc chính.
📖 Định…
…normal;">/ˈθrəʊ ˌpɪl.əʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc gối nhỏ dùng để trang trí trên sofa, ghế hoặc giường nhằm tăng thêm màu sắc, họa…
…normal;">/ˈdedbəʊlt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ khóa được vận hành bằng cách xoay chìa khóa, không thể mở nếu không có chìa khóa, rất an…
…normal;">/ˈkɒfi ˈɡraɪndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện hoặc cơ học dùng để xay hạt cà phê thành những hạt nhỏ hơn để…
…normal;">/ˈreɪni ˈsiːzn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong năm ở một khu vực nhất định khi phần lớn lượng mưa hàng năm xảy ra…
…normal;">/ˈkɒfi rʌn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi nhanh đến quán cà phê để mua cà phê, thường cho bản thân hoặc cho đồng…
…normal;">/hoʊm dɪˈkɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật và thực hành trang trí, sắp xếp nội thất trong nhà để ngôi nhà trở nên hấp…
…normal;">/məˈskiː.toʊ net/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lưới được treo trên giường để ngăn muỗi và các loại côn trùng khỏi người khi ngủ.
…normal;">/dɪʃ ˈtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại khăn vải dùng để lau khô bát đĩa, ly và các dụng cụ nhà bếp sau khi…
…normal;">/ˈsɔːspæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi nấu ăn sâu, thường có tay cầm dài và nắp, dùng để đun nóng chất lỏng hoặc…
…normal;">/ˈvendɪŋ məˌʃiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy tự động cung cấp các mặt hàng như đồ ăn vặt, đồ uống hoặc vé sau…