well-rested
…normal;">/ˌwel ˈrestɪd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã có đủ giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi để cảm thấy sảng khoái, tràn đầy năng lượng và sẵn…
…normal;">/ˌwel ˈrestɪd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã có đủ giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi để cảm thấy sảng khoái, tràn đầy năng lượng và sẵn…
…normal;">/θroʊ ˈblæŋkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chăn nhỏ, nhẹ dùng để trang trí hoặc giữ ấm thêm, thường được đặt trên sofa, ghế…
…normal;">/ˈʃaʊər ˌkædi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật dụng dùng để đựng dầu gội, xà phòng và các sản phẩm tắm gội khác trong phòng…
…normal;">/ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi xếp hình đòi hỏi ghép nhiều mảnh nhỏ, thường có hình dạng kỳ lạ…
…normal;">/ˈduːveɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi mềm, dẹt được nhồi lông vũ, lông tơ hoặc sợi tổng hợp, dùng làm chăn phủ giường…
…normal;">/ˈpɒt ˌhəʊldər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng đệm nhỏ, dày làm bằng vải, dùng để bảo vệ tay khỏi nồi, chảo và đĩa nóng…
…normal;">/ˈkʌstəmər ˌsɜːrvɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hỗ trợ và chăm sóc mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng…
…normal;">/ˈpreʃ.ər ˌkʊk.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi kín được nấu thức ăn nhanh bằng cách sử dụng áp suất hơi nước…
…normal;">/ˈkʊkaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn không chính thức hoặc buổi tụ tập ngoài trời, nơi thức ăn được nấu và ăn ngoài…
…normal;">/fuːd ˈkəʊmə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác buồn ngủ cực độ hoặc uể oải xảy ra sau khi ăn một bữa ăn quá lớn…
…normal;">/ˈlæptɑːp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy tính cá nhân nhỏ gọn, có thể dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều nơi…
…normal;">/breɪk daʊn/ · verb phrase (intransitive) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: (máy móc hoặc phương tiện) ngừng hoạt động do hỏng hóc hoặc trục trặc kỹ thuật
…normal;">/ˈkɜːrbsaɪd ˈpɪkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép khách hàng đặt hàng trực tuyến và nhận hàng ngay ngoài cửa hàng mà không…
…normal;">/ˌhaɪ ˈmeɪntənəns/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cần nhiều sự chăm sóc, công sức, sự quan tâm hoặc tiền bạc để duy trì ở trạng thái…
…normal;">/duː ðə ˈwɒʃ.ɪŋ ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa bát đĩa, chảo và dao kéo bằng tay sau bữa ăn (chủ yếu trong…
…normal;">/kəˈræf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bình thủy tinh, thường có đáy rộng và cổ hẹp, dùng để rót nước, rượu vang hoặc cà phê…
…normal;">/tʃɪp ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đóng góp một khoản tiền hoặc công sức nhỏ vào một mục đích chung, thường là một phần…
…normal;">/tə kætʃ ə koʊld/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mắc phải bệnh cảm thông thường, thường là bệnh nhẹ ảnh hưởng đến mũi và họng…
…normal;">/tə teɪk faɪv/ · verb phrase (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ thông tục nghĩa là nghỉ giải lao ngắn, thường khoảng năm phút, để thư…
…normal;">/ˌdɔːr tə ˈdɔːr/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi từ nhà này sang nhà khác, thường để giao hàng hoặc bán sản phẩm.