to put one's feet up
…normal;">/tə pʊt wʌnz fiːt ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc khi mệt…
…normal;">/tə pʊt wʌnz fiːt ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc khi mệt…
…normal;">/pʊt ðə ˈketl ɒn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đun nước sôi trong ấm để pha trà hoặc cà phê (chủ yếu ở…
…normal;">/ˈduːveɪ ˌkʌvə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lớp vải bọc có thể tháo rời để bọc bên ngoài chăn lông vũ, giúp bảo vệ chăn…
…normal;">/fæst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian mà ai đó chọn không ăn thức ăn, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo…
…normal;">/striːt fuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn đường phố là thức ăn hoặc đồ uống sẵn sàng để ăn, được bán bởi những người…
…normal;">/ˈfæməli ˈmiːtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi họp của các thành viên trong gia đình để thảo luận về các vấn đề trong nhà, đưa…
…normal;">/ɡɛt ə ɡʊd naɪts sliːp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ ngon và không bị gián đoạn suốt cả đêm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmɑːkɪt ˈvæljuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức giá hiện tại mà tại đó một tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được mua…
…normal;">/net ˈɪnkʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lợi nhuận của một doanh nghiệp hoặc cá nhân sau khi đã trừ tất cả thuế, chi phí…
…normal;">/kəmˈpaʊn.dɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cộng lãi hoặc lợi nhuận vào vốn gốc để các khoản thu nhập trong tương lai được…
…normal;">/ˈbʌtər dɪʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp đựng nhỏ có nắp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng và bày bơ…
…normal;">/ˈlaɪthaʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngọn tháp có ánh sáng rực trên đỉnh, được xây gần bờ biển để hướng dẫn tàu và cảnh…
…normal;">/ˈtrævəl blɒɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trang web hoặc nhật ký trực tuyến nơi một người chia sẻ trải nghiệm, mẹo, hình ảnh và câu…
…normal;">/ˈleɪ.ɔːf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sa thải tạm thời hoặc vĩnh viễn nhân viên khi công việc của họ, thường vì lý…
…normal;">/ˈhaʊsplænt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cây được trồng trong nhà, thường trong chậu, dùng để trang trí hoặc cải thiện chất lượng không…
…normal;">/sloʊ ˈlɪvɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Triết lý lối sống nhấn mạnh nhịp sống chậm hơn và có chủ đích, tập trung vào trải nghiệm…
…normal;">/ˈʌvn mɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc găng tay dày và chịu nhiệt dùng để bảo vệ tay khi cầm đồ dùng nấu nướng nóng…
…normal;">/ˈpɑːrkɪŋ lɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có mặt đường nhựa hoặc bê tông dùng để đỗ xe, thường nằm gần các tòa nhà…
…normal;">/ˈfleks.taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống làm việc cho phép nhân viên tự chọn giờ làm việc của mình trong một số giới…
…normal;">/ˈwɔː.tər ˌbɑː.təl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có thể tái sử dụng được thiết kế để đựng nước uống, thường làm bằng…