remand
…normal;">/rɪˈmænd/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đưa người bị buộc tội trở lại trại giam, hoặc chuyển hồ sơ vụ án xuống tòa cấp dưới…
…normal;">/rɪˈmænd/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đưa người bị buộc tội trở lại trại giam, hoặc chuyển hồ sơ vụ án xuống tòa cấp dưới…
…normal;">/ˈsɪm.ə.li/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một biện pháp tu từ so sánh hai sự vật khác nhau bằng cách dùng các từ '…
…normal;">/əˈnʌlmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động pháp lý chính thức làm cho một cuộc hôn nhân hoặc hợp đồng trở nên vô hiệu, như…
…normal;">/ˈkɑːrbən ˈɔːfset/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động hoặc khoản đầu tư bù đắp cho lượng khí thải carbon dioxide bằng cách giảm hoặc loại…
…normal;">/pəˈdestriən brɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu được thiết kế cho người đi bộ qua lại, thường được xây trên một con đường đông…
…normal;">/ˈkɒmən kəʊld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bệnh nhiễm trùng nhẹ do virus ở mũi và cổ họng, gây ra hắt hơi, ho, đau họng…
…normal;">/ˌkɒɡnətɪv dɪˈsɒnəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự căng thẳng tinh thần khó chịu mà một người cảm thấy khi đồng thời nắm giữ hai hoặc…
…normal;">/ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tạo ra các vật thể rắn ba chiều từ một tệp tin kỹ thuật số, thường…
…normal;">/əˌkædɪmɪk ədˈvaɪzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giảng viên tại trường cao đẳng hoặc đại học giúp sinh viên lên kế hoạch chương trình học, chọn…
…normal;">/ˈkætəlɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao; cũng chỉ người hoặc sự vật…
…normal;">/twiːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải len thô ráp, thường được dệt với hoa văn pha trộn nhiều màu, đặc biệt được dùng…
…normal;">/dʒɒb ˈpoʊstɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông báo về một vị trí tuyển dụng, thường được đăng trực tuyến hoặc trên báo chí, mô tả…
…normal;">/ˈboʊ.taɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà vạt ngắn được thắt hình bướm, đeo quanh cổ, đặc biệt phổ biến trong các sự kiện trang…
…normal;">/ˈleɪ.ɔːf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sa thải tạm thời hoặc vĩnh viễn nhân viên khi công việc của họ, thường vì lý…
…normal;">/ˈhaʊsplænt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cây được trồng trong nhà, thường trong chậu, dùng để trang trí hoặc cải thiện chất lượng không…
…normal;">/sloʊ ˈlɪvɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Triết lý lối sống nhấn mạnh nhịp sống chậm hơn và có chủ đích, tập trung vào trải nghiệm…
…normal;">/ˈʌvn mɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc găng tay dày và chịu nhiệt dùng để bảo vệ tay khi cầm đồ dùng nấu nướng nóng…
…normal;">/ˈpɑːrkɪŋ lɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có mặt đường nhựa hoặc bê tông dùng để đỗ xe, thường nằm gần các tòa nhà…
…normal;">/ˈfleks.taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống làm việc cho phép nhân viên tự chọn giờ làm việc của mình trong một số giới…
…normal;">/ˈwɔː.tər ˌbɑː.təl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có thể tái sử dụng được thiết kế để đựng nước uống, thường làm bằng…