beach resort
…normal;">/biːtʃ rɪˈzɔːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khách sạn hoặc khu phức hợp nghỉ dưỡng nằm ở hoặc gần bãi biển, được thiết kế để…
…normal;">/biːtʃ rɪˈzɔːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khách sạn hoặc khu phức hợp nghỉ dưỡng nằm ở hoặc gần bãi biển, được thiết kế để…
…normal;">/ˈeɪn.dʒəl ɪnˈvɛs.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cá nhân giàu có cung cấp hỗ trợ tài chính cho các công ty khởi nghiệp…
…normal;">/ˈkred.ɪt ˌhɪs.tər.i/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi về cách một người quản lý các khoản nợ và tài khoản tín dụng…
…normal;">/miːl swɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thay thế một bữa ăn bằng bữa ăn khác, thường để ăn uống lành mạnh hơn hoặc chia…
…normal;">/ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kiểm tra, làm sạch, chuyển đổi và mô hình hóa dữ liệu để khám phá thông tin…
…normal;">/ˌeθnəʊˈsentrɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin cho rằng văn hóa, chủng tộc hoặc nhóm dân tộc của mình ưu việt hơn các nhóm khác…
…normal;">/ˌkɒndemˈneɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý trong đó chính phủ trưng thu tài sản tư nhân phục vụ cho mục đích công…
…normal;">/ˌbaɪ.oʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có khả năng phân hủy tự nhiên nhờ tác động của các sinh vật sống như…
…normal;">/ˈwɛərəbəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử nhỏ đeo trên cơ thể có khả năng theo dõi dữ liệu sức khỏe, gửi thông…
…normal;">/pɪtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bài trình bày hoặc đề xuất của một công ty hoặc cá nhân để bán sản phẩm, dịch vụ hoặc…
…normal;">/dʒʌst ɪn taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược sản xuất nhằm giảm thời gian dòng chảy và chi phí tồn kho bằng cách chỉ…
…normal;">/kɔːst əˈkaʊntɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhánh của kế toán liên quan đến việc ghi chép, phân loại và phân tích các chi phí…
…normal;">/steɪn rɪˈmuːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm hoặc bình xịt tẩy rửa dùng để loại bỏ hoặc làm mờ các vết bẩn cứng…
…normal;">/ˈkæfiːn fɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khẩu phần đồ uống chứa caffeine như cà phê hoặc trà, được dùng để cảm thấy tỉnh táo…
…normal;">/ˈkɔːlər aɪ diː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ hoặc tính năng điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên màn hình…
…normal;">/zɪp koʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi số được sử dụng trong địa chỉ bưu điện để xác định một khu vực địa lý…
…normal;">/ˈɡɛt təˌɡɛðər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi gặp mặt xã giao không chính thức của bạn bè hoặc gia đình, thường để trò chuyện…
…normal;">/ˈhaʊshoʊld ˈbʌdʒɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kế hoạch tài chính liệt kê và theo dõi thu nhập cùng các khoản chi tiêu thường xuyên…
…normal;">/ˈdeɪli ˈplænər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một cuốn sổ hoặc ứng dụng dùng để sắp xếp và lên lịch cho các công việc và cuộc…
…normal;">/ˈoʊpən haʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện mở cửa nhà cho công chúng đến xem, đặc biệt khi nhà đang được bán hoặc cho…