garage sale
…normal;">/ɡəˈrɑːʒ seɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bán các đồ dùng cũ trong gia đình, thường được tổ chức tại nhà người bán, đặc biệt…
…normal;">/ɡəˈrɑːʒ seɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bán các đồ dùng cũ trong gia đình, thường được tổ chức tại nhà người bán, đặc biệt…
…normal;">/həʊm ˈɒfɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng hoặc không gian trong nhà của ai đó để họ làm việc, đặc biệt khi làm…
…normal;">/ɪn ə ˈhʌri/ · phrase (adverb/adjective) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động hoặc di chuyển nhanh vì cần phải đến một nơi nào đó sớm hoặc…
…normal;">/ˈbrekfəst ɪn bed/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa sáng được phục vụ cho ai đó khi họ vẫn đang nằm trên giường, thường như…
…normal;">/ɪˈnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lần đầu tiên một công ty bán cổ phiếu của mình ra công chúng, nhằm huy động vốn…
…normal;">/ˈpeərənt ˈtiːtʃər ˈkɒnfərəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một cuộc họp theo lịch giữa phụ huynh học sinh và giáo viên để thảo luận về tiến…
…normal;">/ˌhɑːf ˈsɪblɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh hoặc chị em chỉ chung một bên cha hoặc mẹ, hoặc cùng cha khác mẹ, hoặc cùng mẹ…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ ˈpɜːrsn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cảm thấy tràn đầy năng lượng, tỉnh táo và làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng, thích…
…normal;">/ʌnˈplʌɡ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngắt một thiết bị khỏi ổ cắm điện, hoặc dành thời gian tránh xa công việc, công nghệ và áp…
…normal;">/duː ðə mæθ/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính toán các con số hoặc suy nghĩ cẩn thận về các sự kiện của một…
…normal;">/ˈmeʒərɪŋ teɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải dài và linh hoạt bằng nhựa, vải hoặc kim loại có vạch đo centimet hoặc inch, dùng để…
…normal;">/ˈsɛntɪd ˈkændəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nến được tẩm hương thơm để tỏa ra mùi dễ chịu khi đốt, thường được dùng để…
…normal;">/tɜːn daʊn/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời; giảm âm…
…normal;">/səˈtɪfɪkət əv dɪˈpɒzɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm tài chính do ngân hàng phát hành với lãi suất cố định trong một khoảng thời…
…normal;">/laɪf ˈdʒækɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: áo vest có khả năng nổi được mặc để giữ cho một người nổi trên mặt nước, đặc biệt…
…normal;">/ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trải nghiệm và tham gia đầy đủ vào một nền văn hóa khác bằng cách sống cùng…
…Cấu trúc 30 câu trắc nghiệm, 30 phút, mức A2-B1.
…normal;">/ˌɪntəˌsekʃəˈnæləti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản chất liên kết của các phân loại xã hội như chủng tộc, giai cấp và giới tính khi áp…
…normal;">/ˈnjʊərəl ˈnɛtwɜːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống máy tính được thiết kế để mô phỏng cách bộ não con người xử lý thông tin…
…normal;">/ˈlɜːnɪŋ əbˈdʒektɪv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một câu mô tả rõ ràng về những gì học sinh được kỳ vọng sẽ biết hoặc có thể…