Garbage bag
…normal;">/ˈɡɑːrbɪdʒ bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi làm bằng nhựa, thường bền và chống thấm nước, dùng để đựng rác thải trong gia đình trước…
…normal;">/ˈɡɑːrbɪdʒ bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi làm bằng nhựa, thường bền và chống thấm nước, dùng để đựng rác thải trong gia đình trước…
…normal;">/ˌkæriˈoʊki/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức giải trí mà mọi người hát theo các bài hát phổ biến cùng với bản nhạc nền được…
…normal;">/rɪˈzɪliəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc xui xẻo; sự dẻo dai về tinh…
…normal;">/ˈsensɪtɪv/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhanh nhạy trong việc nhận biết hoặc phản ứng với cảm xúc của người khác; dễ bị tổn thương về…
…normal;">/ˈhɪkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vấn đề nhỏ hoặc khó khăn tạm thời làm gián đoạn một quá trình hoặc hoạt động.
…normal;">/ɪnˈdaɪt.mənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời buộc tội chính thức bằng văn bản do bồi thẩm đoàn đưa ra, cáo buộc một người…
…normal;">/briːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại hoặc giống động vật cụ thể, đặc biệt là giống được con người lai tạo với những đặc…
…normal;">/ˈruːm ˌsɜːvɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dịch vụ khách sạn trong đó đồ ăn và thức uống được phục vụ trực tiếp đến phòng của…
…normal;">/ˈsliːpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: toa tàu hỏa có trang bị giường, hoặc một trong những giường trong toa đó, dùng cho các chuyến đi…
…normal;">əˈsaɪləm · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự bảo vệ mà một quốc gia dành cho người đã rời khỏi đất nước của họ vì gặp…
…normal;">/ˌrestɪˈtjuːʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc khôi phục một thứ gì đó về trạng thái ban đầu, hoặc khoản bồi thường cho tổn thất…
…normal;">/ˈkæp.ɪ.təl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Của cải dưới dạng tiền hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ…
…normal;">/ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈnʌmbə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã chữ và số duy nhất được cấp sau khi đặt chỗ thành công, dùng để xác minh…
…normal;">/ˈsɔːft.weər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình, ứng dụng và hướng dẫn vận hành được sử dụng để điều khiển máy tính…
…normal;">/ˈkɑːsl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tòa nhà hoặc cụm công trình được xây kiên cố với tường dày và tháp, thường được xây dựng…
…normal;">/ˈfɔːrtrəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình kiên cố hoặc một cụm công trình lớn được xây dựng để bảo vệ một địa điểm…
…normal;">/ˈsensəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc kiểm đếm hoặc khảo sát chính thức về dân số, thường ghi lại các chi tiết như tuổi…
…normal;">/ˈklɪrəns seɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đợt giảm giá bán hàng để dọn sạch hàng tồn kho hoặc hàng cũ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/əˈfek.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác nhẹ nhàng về lòng yêu mến hoặc tình yêu dành cho ai đó hoặc điều gì đó…
…normal;">/ˈbʌdʒ.ɪt ˈsɜː.plʌs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thu nhập hoặc doanh thu lớn hơn chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất…