dusting
…normal;">/ˈdʌstɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất, kệ và thiết bị điện tử bằng…
…normal;">/ˈdʌstɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất, kệ và thiết bị điện tử bằng…
…normal;">/ˈhaɪkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường theo các tuyến đường mòn được đánh dấu ở vùng…
…normal;">/bæŋk əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản được mở tại ngân hàng, nơi một người có thể gửi tiền, rút tiền và quản lý…
…normal;">/nuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mười hai giờ trưa.
📖 Định nghĩa (English): Twelve o'clock in the middle of the…
…normal;">/ˈkɜːrfjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy định yêu cầu mọi người phải ở trong nhà trong một khoảng thời gian nhất định, thường là vào…
…normal;">juːˈtɪləti bɪl · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hóa đơn cho các dịch vụ cơ bản cung cấp cho một ngôi nhà, chẳng hạn như điện, nước…
…normal;">/ˈneɪbərhʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực của thị trấn hoặc thành phố nơi mọi người sinh sống, thường có những đặc điểm chung…
…normal;">/ˈwɔːtər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tưới nước cho cây hoặc vườn
📖 Định nghĩa (English): to give water to plants or a…
…normal;">/ˌreɡjuˈleɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc chính thức do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành để kiểm soát cách…
…normal;">/ˈlɔːsuːt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khiếu nại hoặc tranh chấp được đưa ra tòa án để được thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn…
…normal;">/ˈbæt.ər.i laɪf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian pin của điện thoại có thể cung cấp năng lượng cho thiết bị trước…
…normal;">/ˈtʃek ɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quy trình khách đến khách sạn hoặc nơi lưu trú và đăng ký tại quầy lễ tân để nhận…
…normal;">/ˌrezəˈveɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sắp xếp trước để giữ phòng, bàn hoặc chỗ ngồi cho ai đó tại khách sạn, nhà hàng hoặc…
…normal;">/ˈviːzə stæmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu hoặc nhãn chính thức được nhân viên xuất nhập cảnh đóng vào hộ chiếu, thể hiện rằng thị…
…normal;">/ˈkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền lãi được tính trên khoản gốc ban đầu và cả trên phần lãi đã tích lũy từ…
…normal;">/ˈsɪt.ə.del/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một pháo đài hoặc công trình kiên cố, thường nằm trên vùng đất cao, được xây dựng để…
…normal;">/ˈteɪstɪŋ ˌmenjuː/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn gồm nhiều món nhỏ, cho phép thực khách thưởng thức đa dạng hương vị khác nhau…
…normal;">/ˈtrekɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi bộ dài và vất vả, thường trên địa hình gồ ghề hoặc ở vùng núi, để giải…
…normal;">/ˈfɔːstər ˈpɛərənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc hợp pháp hoặc không chính thức một đứa trẻ không phải con ruột của mình.
…normal;">/ˈwɔːrm ʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập nhẹ thực hiện trước hoạt động thể chất chính để chuẩn bị cơ thể và giảm…