bargain
…normal;">/ˈbɑːrɡɪn/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thương lượng giá để có giá tốt hơn, hoặc một món đồ được mua với giá rẻ hơn dự…
…normal;">/ˈbɑːrɡɪn/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thương lượng giá để có giá tốt hơn, hoặc một món đồ được mua với giá rẻ hơn dự…
…normal;">/ˈmɑːrkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng chênh lệch giữa giá nhập và giá bán của một sản phẩm, được tính theo phần trăm hoặc số…
…normal;">/ˈhaɪweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đường giao thông chính, đặc biệt là tuyến nối các thành phố lớn, được thiết kế để xe chạy với…
…normal;">/kliːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm nhỏ những người hay đi cùng nhau và không dễ kết nạp người khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈkɒzpleɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hóa trang thành nhân vật trong phim, sách, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt tại…
…normal;">/lʌntʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn vào giữa ban ngày
📖 Định nghĩa (English): a meal eaten in the middle of…
…normal;">/ˈɪntrəst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí vay tiền, được tính bằng tỷ lệ phần trăm của số tiền vay, hoặc thu nhập kiếm được…
…normal;">/ˈtestɪməʊni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai chính thức do nhân chứng trình bày dưới lời thề, cung cấp bằng chứng tại tòa hoặc…
…normal;">/ˈkɒntrækt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, bằng văn bản hoặc bằng lời, giữa hai hoặc nhiều…
…normal;">/ˈsɒvrənti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quản lý và đưa ra quyết định mà không…
…normal;">/ˈskriːnʃɑːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh được chụp lại nội dung hiện đang hiển thị trên màn hình điện thoại, máy tính bảng hoặc…
…normal;">/ˈkæbɪn kruː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thành viên của phi hành đoàn chịu trách nhiệm về sự an toàn và thoải mái của hành…
…normal;">/ˈdɒkɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các vụ án đang chờ xét xử tại tòa, hoặc hồ sơ chính thức về thủ tục…
…normal;">/tʃekt ˈbæɡɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành lý được giao cho hãng hàng không tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang hàng của…
…normal;">/ɪmˈbɑːrɡoʊ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh chính thức của chính phủ tạm thời cấm thương mại hoặc các hoạt động khác với một quốc…
…normal;">/ˌdeməˈɡræfɪk ʃɪft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi đáng kể trong cơ cấu tuổi, quy mô hoặc phân bố dân số theo thời gian…
…normal;">/ʌnɪmˈplɔɪmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có việc làm có lương, thường đề cập đến những người có khả năng và đang…
…normal;">/ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu chính thức mà bạn điền thông tin cá nhân để yêu cầu điều gì đó, chẳng…
…normal;">/ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch chi tiết của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày tháng, nơi lưu trú và…
…normal;">/ˈsɪləbəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản phác thảo hoặc tóm tắt các chủ đề chính, nội dung và yêu cầu của một khóa học hoặc…