Đại học Bách khoa Hà Nội - Trường Kinh tế tuyển dụng 6 chỉ tiêu (6 vị trí) năm 2026
…chỉ còn hiệu lực 02 năm; được miễn nếu luận văn/luận án viết bằng tiếng Anh.
…chỉ còn hiệu lực 02 năm; được miễn nếu luận văn/luận án viết bằng tiếng Anh.
…normal;">/əˈsɔːlt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi đe dọa hoặc tìm cách gây thương tích cho người khác.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfɔːr.fə.tʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mất quyền, tài sản hoặc tiền do vi phạm pháp luật.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌmætɪˈneɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Suất trình diễn buổi chiều của một bộ phim hoặc vở kịch.
📖 Định nghĩa (English): An…
…normal;">/ˌpaʊ.ər əv əˈtɜːr.ni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người…
…normal;">/əˈkʌmplɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người giúp người khác thực hiện một hành vi phạm tội
📖 Định nghĩa (English): a person…
…normal;">/ləˈpel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần vải gấp ở phía trước áo khoác hoặc áo choàng, ngay dưới cổ áo.
📖 Định nghĩa…
…strong>📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập cho thuê hàng năm của một bất động sản được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với giá mua, phản ánh khả năng…
…normal;">/ˈtɜːrtlnek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo len hoặc áo sơ mi có cổ cao, ôm sát che kín cổ
📖 Định…
…normal;">/ˈhɔːlweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi dài và hẹp trong tòa nhà, từ đó có các cửa mở vào các phòng.
…normal;">/hoʊst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách tại nhà hoặc tại một sự kiện.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbʊkwɜːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đọc rất nhiều sách và yêu thích dành thời gian để đọc sách.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈɜː.nɪŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người kiếm được từ công việc hoặc từ các khoản đầu tư
…02 (Cử nhân/Kỹ sư; làm việc tại cơ sở Gia Lâm).
…normal;">/ˈjuː tɜːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Động tác rẽ của phương tiện để đi theo hướng ngược lại.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/naɪf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.
📖 Định…
…normal;">/rɪˈkuː.pər.eɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phục hồi sau khi bị ốm, mệt mỏi hoặc trải qua điều khó khăn.
📖 Định…
…normal;">/kɑːst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các diễn viên nam và nữ xuất hiện trong một bộ phim hoặc vở kịch.
…normal;">/pʌn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò đùa sử dụng các từ có nhiều nghĩa hoặc âm thanh giống nhau.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmoʊtərˌsaɪkəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện giao thông hai bánh chạy bằng động cơ, nhanh và mạnh hơn xe đạp.
📖 Định…