garage
…normal;">/ɡəˈrɑːʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.
…normal;">/ɡəˈrɑːʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.
…normal;">/stɒk ˈmɑːkɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các thị trường và sàn giao dịch nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng…
…normal;">/ɪnˈtensɪv keə(r)/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc y tế chuyên biệt dành cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng, đe…
…normal;">/jɔːn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở miệng rộng và hít một hơi thở sâu, thường khi mệt mỏi hoặc chán.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/kəˈloʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước hoa nhẹ, thường dành cho nam giới, có mùi hương tươi và dịu.
📖 Định…
…normal;">/əˈkwɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyên bố rằng ai đó không phạm tội tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): To declare…
…normal;">/dɪˈzaɪnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thiết kế quần áo, phụ kiện hoặc các sản phẩm thời trang khác, thường làm việc chuyên nghiệp.
…normal;">/ˈbʌkəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khung kim loại hoặc nhựa phẳng dùng để cài đầu dây lưng hoặc dây giày
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈswɑːloʊ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn hoặc đồ uống đi từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.
📖 Định…
…normal;">/ˈæl.ə.baɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án…
…Đây là kỹ thuật mà các giáo viên luyện thi VSTEP tại trang tiếng Anh công chức thường xuyên nhấn mạnh.
…normal;">/ˈtreɪlər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đoạn quảng cáo ngắn cho một bộ phim, hiển thị một số cảnh từ phim.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/brɔɪl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trực tiếp dưới hoặc trên nguồn nhiệt rất cao để bề mặt vàng nhanh.
…normal;">/ˈpɔːr.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng thức ăn được phục vụ hoặc dành cho một người trong một bữa ăn.
📖 Định…
…normal;">/ˈpɒlɪʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho thứ gì đó sáng bóng bằng cách chà xát, thường với một chất đặc biệt
…normal;">/ˈdʌb.ɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế lời thoại gốc của phim hoặc chương trình truyền hình bằng một ngôn ngữ khác…
…normal;">/ˈprɪz.ən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà nơi những người bị giam giữ như hình phạt cho các tội ác mà họ đã phạm…
…normal;">/ˈstɪtʃ.ɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vòng chỉ được bác sĩ sử dụng để khép miệng vết cắt sâu hoặc vết thương.
…normal;">/proʊˈtæɡ.ə.nɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân vật chính trong một câu chuyện, bộ phim hoặc vở kịch mà câu chuyện xoay quanh.
…normal;">/pəˈtɜːrnl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc đến từ người cha hoặc phía cha trong gia đình.
📖 Định nghĩa (English…