intersection
…normal;">/ˌɪntəˈsekʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm nơi hai hoặc nhiều con đường hoặc phố giao nhau hoặc cắt nhau.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌɪntəˈsekʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm nơi hai hoặc nhiều con đường hoặc phố giao nhau hoặc cắt nhau.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/nɔɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh, đặc biệt khi nó to, khó chịu hoặc gây phiền toái.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈlɔːndri/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo, ga trải giường, v.v. cần được giặt hoặc vừa được giặt xong.
📖 Định…
…normal;">/əˈfekʃənət/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thể hiện tình cảm yêu thương, ấm áp đối với ai đó
📖 Định nghĩa (English): showing…
…normal;">/rɪˈsaɪklɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chuyển đổi vật liệu phế thải thành vật liệu và đồ vật mới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhɒbi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh vì niềm vui.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ɡet əˈlɒŋ/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện và hòa thuận với ai đó.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈlɔːndri ˌbɑːskɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái rổ dùng để đựng quần áo bẩn trước khi đem giặt.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thân thiện và hòa đồng; thích giao tiếp với mọi người.
📖 Định nghĩa (English): Friendly and…
…normal;">ˈtriːti · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận bằng văn bản chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/dɪˈzɜːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ngọt, thường được phục vụ vào cuối bữa ăn.
📖 Định nghĩa (English): A sweet course…
…normal;">/ˈdrɪzəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: mưa nhẹ gồm những giọt nước rất nhỏ rơi liên tục
📖 Định nghĩa (English): light rain…
…normal;">/ɪnˈfɔːrsmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đảm bảo luật hoặc quy tắc được mọi người tuân theo.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈsaɪdwɔːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được lát bên cạnh đường xe chạy, dành cho người đi bộ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈpeɪvmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt cứng hoặc lối đi ở bên đường dành cho người đi bộ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/kənˈdʌktər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thu tiền vé và phát vé trên xe buýt hoặc tàu hỏa.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkleɪmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đưa ra yêu cầu chính thức hoặc khởi kiện tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/əˈpɑːrtmənt/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ phòng để ở, thường nằm trên một tầng của một tòa nhà.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbeɪbiˌsɪtər/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc trẻ em khi cha mẹ đi vắng.
📖 Định nghĩa (English): A person…
…normal;">/ˌɑːrkɪˈpɛləɡoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm hoặc chuỗi các hòn đảo nằm gần nhau trong biển hoặc đại dương.
📖 Định nghĩa…