Outturn
…normal;">/ˈaʊtˌtɜːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền thực tế đã chi hoặc thu được vào cuối kỳ ngân sách, so với ước tính ban đầu…
…normal;">/ˈaʊtˌtɜːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền thực tế đã chi hoặc thu được vào cuối kỳ ngân sách, so với ước tính ban đầu…
…normal;">/ˈbɜːrdˌwɒtʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động quan sát và nhận biết các loài chim trong môi trường sống tự nhiên, thường sử dụng ống…
…normal;">/ˈtiːmmeɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chơi trong cùng một đội với bạn.
📖 Định nghĩa (English): A person who plays on…
…normal;">/ɪnˈdʒʌŋk.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải thực hiện hoặc không được thực hiện một hành…
…normal;">/ˌæfɪˈdeɪvɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản khai bằng văn bản mà một người tuyên thệ hoặc xác nhận là đúng sự thật, thường được…
…normal;">/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tin nhắn ngắn hoặc cảnh báo xuất hiện trên màn hình điện thoại hoặc máy tính để thông báo…
…normal;">/kreɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thùng hoặc chuồng nhỏ có khung kín, thường làm bằng nhựa hoặc lưới sắt, dùng để vận chuyển…
…normal;">/frɔːd/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội cố tình lừa dối ai đó nhằm mục đích chiếm đoạt tiền, tài sản hoặc…
…normal;">/ˌkɒnsiˈeəʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nhân viên khách sạn có nhiệm vụ hỗ trợ khách đặt nhà hàng, sắp xếp tour và cung cấp thông…
…normal;">/ˈtæksi ˈmiːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị bên trong taxi dùng để tính toán giá cước dựa trên quãng đường đã đi và…
…normal;">/ˌmɒr.əˈtɔː.ri.əm/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh cấm hoặc đình chỉ tạm thời một hoạt động, thường được thiết lập bằng luật…
…normal;">/kənˈtempt əv kɔːrt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi thiếu tôn trọng tòa án hoặc thẩm phán, hoặc không tuân thủ lệnh của tòa…
…normal;">/lɪˈkwɪd.ə.ti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ dễ dàng mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được chuyển đổi thành…
…normal;">/ˈhaʊshoʊld tʃɔːrz/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc thường xuyên cần làm để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp, chẳng…
…normal;">/kæʃ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vùng lưu trữ tạm thời trong máy tính, nơi giữ dữ liệu thường được truy cập để truy xuất…
…normal;">/ˈsɜːrvər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy tính hoặc hệ thống cung cấp dữ liệu, tài nguyên hoặc dịch vụ cho các máy tính khác…
…normal;">/ˌsʌməlˈjeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia rượu được đào tạo chuyên nghiệp, làm việc tại nhà hàng, có nhiệm vụ tư vấn và phục…
…normal;">/frɪdʒ ˈmæɡ.nət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nam châm trang trí nhỏ, thường có tên địa danh hoặc hình ảnh, được bán phổ biến…
…normal;">/ˈtrɪŋkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nhỏ, giá rẻ, thường mang tính trang trí hoặc đeo như trang sức, thường được mua làm…
…normal;">/rɪsk ˈtɒlərəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ biến động của lợi nhuận đầu tư mà một cá nhân sẵn sàng chấp nhận trong kế…