prenup
…normal;">/ˌpriːˈnʌpʃəl əˈɡriːmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được hai người lập ra trước khi kết hôn, quy định cách phân chia…
…normal;">/ˌpriːˈnʌpʃəl əˈɡriːmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được hai người lập ra trước khi kết hôn, quy định cách phân chia…
…normal;">/kiːp ɪn tʌtʃ/ · idiom · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Duy trì sự giao tiếp hoặc liên lạc với ai đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian…
…normal;">/rɪˈkɜːrɪŋ ɪkˈspens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí lặp đi lặp lại theo chu kỳ, chẳng hạn như tiền thuê hàng tháng, tiện ích hoặc…
…normal;">/ˈmɔːfiːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong một ngôn ngữ
📖 Định nghĩa (English): the smallest unit…
…normal;">/ˈspaɪsi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hương vị mạnh từ các loại gia vị, đặc biệt là ớt.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈpeərənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người mẹ hoặc người cha của một người
📖 Định nghĩa (English): a mother or father of…
…normal;">/ˌɑːr.bɪˈtreɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, trong đó một bên thứ ba trung lập…
…normal;">/ˈmæn.deɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh hoặc sự ủy quyền chính thức do một cơ quan có thẩm quyền ban hành để thực…
…normal;">/ˈfɪŋ.ɡər.prɪnt ˈskæn.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm biến trên điện thoại thông minh dùng để đọc dấu vân tay của người dùng…
…normal;">/ˈsɔːftwer ʌpˈdeɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản mới của ứng dụng hoặc hệ điều hành giúp cải thiện hiệu suất, thêm tính năng hoặc…
…normal;">/ˈredʒɪstri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hồ sơ hoặc danh sách chính thức về các mục, tên hoặc giao dịch, được duy trì bởi cơ…
…normal;">/ˈtæksi stænd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực cụ thể, thường được đánh dấu, nơi các taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần…
…normal;">/ˈmædʒɪstreɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một…
…normal;">/ˈweɪvər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản hoặc hành động chính thức mà một người tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu cầu…
…normal;">/vəˈlɪdəti ˈpɪəriəd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian mà một tài liệu du lịch như hộ chiếu hoặc visa vẫn có hiệu lực hợp…
…normal;">/bʌɡ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lỗi hoặc khiếm khuyết trong chương trình hoặc hệ thống máy tính, khiến nó tạo ra kết quả không…
…normal;">/ˈpeɪmənt ˌɡeɪtweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dịch vụ trực tuyến an toàn xử lý các giao dịch thẻ tín dụng hoặc ngân hàng giữa…
…normal;">/əˈsesmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó hoặc…
…normal;">/hɪˈstɒrɪk saɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm có tầm quan trọng về lịch sử, thường được bảo tồn để phục vụ giáo dục…
…normal;">/ˈspeʃəlti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hoặc thức uống mà một nhà hàng hoặc vùng miền nổi tiếng, thường đại diện cho truyền thống…