Aerobics
…normal;">/eəˈrəʊbɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức tập thể dục kết hợp các động tác aerobic theo nhịp điệu với các bài kéo giãn…
…normal;">/eəˈrəʊbɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức tập thể dục kết hợp các động tác aerobic theo nhịp điệu với các bài kéo giãn…
…normal;">/ˈhoʊlseɪl/ · noun/adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua bán hàng hóa với số lượng lớn, thường cho các nhà bán lẻ rồi họ bán…
…normal;">/ˈkæʃləs ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức thanh toán không sử dụng tiền mặt vật lý, thường thông qua các phương tiện điện tử…
…normal;">/bɪndʒ wɒtʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xem liên tục nhiều tập phim truyền hình hoặc một lượng lớn nội dung trong một lần ngồi, thường…
…normal;">/ˌself ɪˈstiːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm nhận tổng thể của một người về giá trị bản thân và sự tự tin vào khả năng…
…normal;">/ˈɪrɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ trang sức được đeo ở vành tai.
📖 Định nghĩa (English): A piece of jewelry…
…normal;">/leɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước ngọt lớn được bao quanh bởi đất liền.
📖 Định nghĩa (English): A large…
…normal;">/ˈkredɪt skɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xếp hạng bằng số thể hiện mức độ đáng tin cậy về tín dụng của một người, dựa trên…
…normal;">tə duː lɪst · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách được viết ra các việc cần hoàn thành, thường được sắp xếp theo mức độ ưu…
…normal;">/ˌdef.əˈmeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi đưa ra những tuyên bố sai sự thật về ai đó, gây tổn hại đến…
…normal;">/ˈpɑːr.dən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chính thức mà chính quyền tha thứ cho một tội và giải thoát người bị kết…
…normal;">/ɛər ˈtræfɪk kənˈtroʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ chịu trách nhiệm điều khiển máy bay trên mặt đất và trên không nhằm đảm bảo…
…normal;">/ˈherɪtɪdʒ saɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm thực tế như tòa nhà, thị trấn hoặc công trình đã được công nhận vì tầm…
…normal;">/ˈʃɛŋən ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một visa ngắn hạn cho phép người mang đi lại tự do trong Khu vực Schengen, bao gồm hầu…
…normal;">/ˈbʊkɪŋ ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu hoặc thông báo xác nhận rằng việc đặt chỗ đã được thực hiện thành công và được…
…normal;">/ˌkænsəˈleɪʃn fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí được áp dụng khi khách hàng hủy đặt chỗ, thường được khấu trừ từ số tiền hoàn…
…normal;">/ˈmælwɛər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mềm được thiết kế đặc biệt để phá hoại, gây hư hại hoặc truy cập trái phép vào…
…normal;">/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl ˈmenjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực đơn nhà hàng được in bằng hai ngôn ngữ, thường là tiếng bản địa và một ngoại ngữ…
…normal;">/ˈtɪpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đưa một khoản tiền nhỏ cho nhân viên phục vụ hoặc người làm dịch vụ để cảm ơn…
…normal;">/ˈbɑːrbɪkjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn hoặc buổi tụ họp ngoài trời, nơi thức ăn được nướng trên lửa hoặc vỉ nướng, thường ở…