siblings
…normal;">/ˈsɪblɪŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh và chị em, đặc biệt là những người thuộc cùng một gia đình.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈsɪblɪŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh và chị em, đặc biệt là những người thuộc cùng một gia đình.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈriːfʌnd/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền được trả lại cho khách hàng, hoặc hành động trả lại tiền
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ɪkˈspens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một số tiền được chi cho một việc gì đó, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.
…normal;">/ˌloʊkəˈmoʊtɪv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện có động cơ dùng để kéo hoặc đẩy tàu hỏa; đầu máy xe lửa.
📖 Định…
…normal;">/heɪl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ra hiệu hoặc vẫy để gọi một chiếc taxi dừng lại cho mình lên xe
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đặt một chiếc xe riêng hoặc taxi thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh.
…normal;">/kənˈsen.səs/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thống nhất chung hoặc quan điểm chung giữa một nhóm người.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/kəmˈpæniən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi cùng hoặc dành nhiều thời gian bên một người khác.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˌsuːvəˈnɪəz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thứ mà khách du lịch mua để nhớ về nơi họ đã đến thăm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈeəpɔːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi máy bay cất cánh và hạ cánh, có các tòa nhà phục vụ hành khách
📖 Định…
…normal;">/ˈlændlɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu một tòa nhà hoặc đất đai và cho người khác thuê.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/snæks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những phần thức ăn nhỏ ăn giữa các bữa chính, thường nhanh và dễ chuẩn bị.
📖 Định…
…normal;">/kəʊtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: xe buýt đường dài thoải mái chạy giữa các thành phố hoặc quốc gia
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈruːmmeɪt/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cùng chia sẻ phòng ở hoặc nơi cư trú với bạn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈsɪmər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn nhẹ nhàng trong nước ở nhiệt độ vừa dưới điểm sôi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng hoặc tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɪnvɔɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu liệt kê hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp và số tiền phải trả.
…normal;">/ˈbæɡɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Va li và túi xách chứa đồ đạc cá nhân mà người đi du lịch mang theo.
…normal;">/ˈhæbɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng hoặc thực hành thường xuyên, đặc biệt là thói quen khó bỏ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈteɪkaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thức ăn được nhà hàng nấu và bán để ăn ở nơi khác
📖 Định nghĩa (English):