watch
…normal;">/wɑːtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ nhỏ đeo ở cổ tay hoặc mang theo trong túi.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/wɑːtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ nhỏ đeo ở cổ tay hoặc mang theo trong túi.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkæp.ɪ.təl ɡeɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản, như cổ phiếu hoặc bất động…
…normal;">/dɪˈvaʊər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một cách rất nhanh chóng và hào hứng.
📖 Định nghĩa (English): To eat something very…
…normal;">/ˈɡrænpeərənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ông bà là cha hoặc mẹ của bố hoặc mẹ của một người.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtæksˌpeɪ.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty nộp thuế cho chính phủ.
📖 Định nghĩa (English): A person or…
…normal;">/æp ˈaɪkɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình ảnh hoặc ký hiệu nhỏ trên màn hình điện thoại đại diện cho một ứng dụng, có thể…
…normal;">/pʊʃ ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn ngắn được ứng dụng gửi đến màn hình thiết bị của người dùng để…
…normal;">/ˌæp ˈstɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng trực tuyến nơi người dùng có thể duyệt, tải xuống và cài đặt các ứng dụng…
…normal;">/bjʊˈrɒkrəsi/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống quản lý nhà nước hoặc doanh nghiệp trong đó các công việc được thực hiện bởi nhiều…
…normal;">/ˈbaɪ lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc quy chế do cơ quan địa phương hoặc tổ chức ban hành để điều chỉnh…
…normal;">/tɔɪˈlɛtrɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: các vật dụng hoặc chai nhỏ chứa sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, dầu gội, xà…
…normal;">/ˈtrespæs/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm pháp luật khi xâm nhập hoặc ở lại trên tài sản của người khác mà…
…normal;">/ˈembəsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc văn phòng đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác, nơi du khách có…
…normal;">/ˈeskroʊ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền hoặc tài liệu được giữ bởi một bên thứ ba trung lập cho đến khi các điều kiện…
…normal;">/ˈɪntrəst reɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền, dưới dạng chi phí vay…
…normal;">/ɪkˌspɪəˈreɪʃn deɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà sau đó một văn bản như hộ chiếu hoặc thị thực không còn hiệu lực chính thức…
…normal;">/aɪˈtɪnərəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch chi tiết hoặc tuyến đường của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày, giờ và các…
…normal;">/ˈpeɪmənt ˌmeθəd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách thức khách hàng thanh toán cho vé hoặc dịch vụ đã đặt, chẳng hạn như bằng thẻ tín…
…normal;">/ˌɒbzəˈveɪʃn dek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sân hoặc khu vực cao, thường ở trên cùng của tòa nhà hoặc tháp cao, được thiết kế…
…normal;">/ˌsiːnɪk ˈəʊvəlʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm được chỉ định dọc theo đường đi hoặc đường mòn, cung cấp tầm nhìn rộng và rõ…