historical site
…normal;">/hɪˈstɒrɪkl saɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi đã diễn ra các sự kiện quan trọng trong lịch sử hoặc nơi bảo tồn các công trình…
…normal;">/hɪˈstɒrɪkl saɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi đã diễn ra các sự kiện quan trọng trong lịch sử hoặc nơi bảo tồn các công trình…
…normal;">/ˈoʊvərdræft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng khách hàng ngân hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong tài khoản, hoặc số tiền…
…normal;">/ˈkʌl.tʃər.əl daɪˈvɜːr.sɪ.ti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa và dân tộc khác nhau trong một…
…normal;">/əˈfɜːmətɪv ˈækʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách hoặc chương trình nhằm tăng cơ hội cho các nhóm bị thiệt thòi trong lịch sử, đặc…
…normal;">/daɪˈvɜːsɪfaɪd pɔːtˈfəʊliəʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp nhiều loại tài sản và khoản đầu tư khác nhau mà một cá nhân nắm giữ…
…normal;">/ˈkæpɪtl ɪkˈspɛndɪtʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được sử dụng bởi một công ty hoặc chính phủ để mua sắm, nâng cấp hoặc duy…
…normal;">/ˈbɜːθdeɪ kɑːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thiệp chúc mừng được tặng cho ai đó vào ngày sinh nhật, thường có lời nhắn viết tay…
…normal;">/ˈsɪnəfaɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc…
…normal;">/əˈkjuːzd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bị truy tố chính thức về một tội danh tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈrezɪdəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi một người sống; một ngôi nhà hoặc nơi ở.
📖 Định nghĩa (English): The place where…
…normal;">/doʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lượng thuốc đã được đo lường để uống trong một lần
📖 Định nghĩa (English): a measured…
…normal;">/ˈdɔːtər ɪn lɔː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vợ của con trai mình trong gia đình.
📖 Định nghĩa (English): The wife of…
…normal;">/ˈdʒet læɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mệt mỏi và lú lẫn mà mọi người trải qua sau khi đi máy bay qua nhiều…
…normal;">/ˈbeɪ.bi.sɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trông nom, chăm sóc trẻ em khi bố mẹ chúng vắng nhà.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌweɪk ˈʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.
📖 Định nghĩa (English): To stop sleeping and…
…normal;">/ˈsʌpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối nhẹ, thường được ăn sớm hơn bữa dinner.
📖 Định nghĩa (English): A light…
…normal;">/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đúng giờ (đến, xảy ra hoặc làm đúng vào thời gian đã định)
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈnəʊtəri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và…
…normal;">/dɑːk məʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt hiển thị trên điện thoại và ứng dụng sử dụng nền tối với chữ sáng để giảm…
…normal;">/rɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản chính thức do tòa án ban hành, yêu cầu một người phải làm hoặc không…