greeting card
…normal;">/ˈɡriːtɪŋ kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bìa cứng gấp đôi có hình minh họa hoặc thông điệp trang trí, được tặng vào các…
…normal;">/ˈɡriːtɪŋ kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bìa cứng gấp đôi có hình minh họa hoặc thông điệp trang trí, được tặng vào các…
…normal;">/ˈvɜːrtʃuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất tốt đẹp hoặc hành vi được ngưỡng mộ ở một người.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈprɒs.ɪ.kjuːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính thức buộc tội một người tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): To officially…
…normal;">/ˈɔːrfən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ mà cả cha và mẹ đều đã qua đời.
📖 Định nghĩa (English): A child…
…normal;">/ˈloʊfər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại giày bệt, xỏ chân, thường làm bằng da, có gót thấp
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ˈbæk.jɑːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu sân ở phía sau nhà, thường dùng để vui chơi hoặc làm vườn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkʊʃ.ən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gối mềm hoặc đệm dùng để ngồi hoặc nằm cho thoải mái.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈhaʊs.wɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các công việc cần được thực hiện thường xuyên để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và…
…normal;">/ˈslɪpərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại giày dép mềm mại thoải mái để mang trong nhà
📖 Định nghĩa (English): comfortable soft…
…normal;">/ˈkʌtləri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dao, nĩa và muỗng được sử dụng để ăn uống
📖 Định nghĩa (English): knives, forks, and…
…normal;">/ˈkʌzən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: con của cô, dì, chú hoặc bác ruột của mình
📖 Định nghĩa (English): a child of…
…normal;">/ˈfɜːrnɪtʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật dụng lớn có thể di chuyển được, như bàn, ghế hoặc giường, dùng trong phòng để làm cho…
…normal;">/ˈruːf.tɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt bên ngoài của phần trên cùng của một tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈstɛrwɛl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.
📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/ˈtrɛʒəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ hoặc doanh thu của chính phủ, công ty hoặc tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/beɪl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nộp cho tòa án để cho phép người bị buộc tội được tạm tha tù cho đến…
…normal;">/pəˈtɪʃn/ · noun / verb · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn yêu cầu bằng văn bản chính thức gửi đến cơ quan có thẩm quyền, đề nghị một…
…normal;">/əˈdʒɜːrnmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tạm dừng một phiên họp, phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý chính thức, với ý định sẽ…
…normal;">/ˈtɔɪlətri bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ được thiết kế để đựng các vật dụng chăm sóc cá nhân như bàn chải…
…normal;">/ˈdɪvɪdend/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông, thường theo quý hoặc năm, như phần…