wayfarer
…normal;">/ˈweɪˌfɛərər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người đi du lịch từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là đi bộ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈweɪˌfɛərər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người đi du lịch từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là đi bộ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/tɔːt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành vi sai trái hoặc xâm phạm quyền của một người dẫn đến trách nhiệm pháp lý dân…
…normal;">/ˈsæŋk.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt hoặc biện pháp xử phạt chính thức được cơ quan có thẩm quyền áp đặt để…
…normal;">/ˈvɔɪs əˌsɪstənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần mềm có khả năng hiểu các lệnh bằng giọng nói và trả lời câu hỏi hoặc thực…
…normal;">/ˈbaɪ.lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc hoặc quy định do chính quyền địa phương, công ty hoặc tổ chức ban hành để…
…normal;">/djuː ˈdɪl.ɪ.dʒəns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự điều tra hoặc đánh giá cẩn thận về một người, công ty hoặc tình huống…
…normal;">/ˈiːzmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền pháp lý cho phép sử dụng một phần đất của người khác cho một mục đích cụ thể…
…normal;">/ˌek.strəˈdɪʃ.ən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý mà một quốc gia bàn giao một người bị tình nghi hoặc bị…
…normal;">/rɪˈseʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự suy giảm đáng kể của hoạt động kinh tế kéo dài hơn vài tháng, thường được đánh dấu…
…normal;">/diːˈfleɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sụt giảm chung về giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế, thường…
…normal;">/ˈwaɪər trænsˈfɜːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức chuyển tiền điện tử từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác, thường được xử…
…normal;">/ˈʌndərˌraɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên viên tại công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro khi bảo hiểm cho một người hoặc tài sản…
…normal;">/ˈhɒbiɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người theo đuổi một hoạt động hoặc mối quan tâm trong thời gian rảnh để giải trí hoặc thư giãn…
…normal;">/ʃæmˈpuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xà phòng hoặc sản phẩm làm sạch dạng lỏng dùng để gội tóc.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtuːθ.brʌʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải nhỏ có tay cầm, dùng để làm sạch răng.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/fens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn làm bằng gỗ, kim loại hoặc dây thép bao quanh một khu vực.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpɑːrkɪŋ ˈmiːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị được lắp bên cạnh chỗ đỗ xe, dùng để thu phí theo thời gian mà xe…
…normal;">/ˈkʊkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hoặc quá trình chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌbləʊ ˈdraɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.
📖 Định nghĩa (English): To dry hair using a…
…normal;">/ˈsʌnʃaɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ánh sáng và nhiệt phát ra từ mặt trời
📖 Định nghĩa (English): the light and heat…