heel
…normal;">/hiːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần nhô cao ở phía sau đế giày, nằm dưới gót chân người mang.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/hiːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần nhô cao ở phía sau đế giày, nằm dưới gót chân người mang.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/blend/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trộn các nguyên liệu với nhau cho đến khi mịn hoặc hòa quyện đều.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈrɪŋkəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nếp gấp nhỏ trên vải hoặc trên da.
📖 Định nghĩa (English): A small fold or…
…normal;">/ˈæpɪtaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn hoặc cảm giác thèm ăn một cách tự nhiên.
📖 Định nghĩa (English): A natural…
…normal;">/ˈsɪnəmə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi chiếu phim để mọi người đến xem giải trí.
📖 Định nghĩa (English): A place where…
…normal;">/pɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: viên thuốc nhỏ hình tròn mà người ta nuốt cả viên với nước
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfestɪv/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ và sôi nổi, đặc biệt là vì một dịp đặc biệt hoặc ngày lễ.
📖 Định…
…normal;">/ˈbreɪslət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải hoặc chuỗi trang trí đeo quanh cổ tay như một món đồ trang sức.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkæbɪnət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ nội thất có các ngăn và cửa, dùng để cất giữ đồ vật.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/teɪk ə stroʊl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ chậm rãi và thư giãn để giải trí
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˌnɑːnˈstɑːp/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng để mô tả chuyến đi đi thẳng đến nơi mà không dừng lại.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/dʒɔːnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn để giải trí, thường đến một nơi gần.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈproʊbeɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản…
…normal;">/ˈhɑːtspɑːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại thông minh tạo ra mạng Wi-Fi bằng dữ liệu di động, cho phép các…
…normal;">/ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bảo hiểm chi trả các tổn thất tài chính liên quan đến các sự kiện bất ngờ…
…normal;">/ˌɪmɪˈɡreɪʃn ˈɒfɪsər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên chính phủ làm việc tại cửa khẩu, có nhiệm vụ kiểm tra giấy tờ của du khách…
…normal;">/ˈtær.ɪf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuế hoặc nghĩa vụ do chính phủ áp đặt đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc…
…normal;">/ˈiː ˌtɪkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử không cần giấy của vé du lịch, được lưu trữ trong hệ thống đặt chỗ…
…normal;">/ɪkˈskɜːʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn, thường được thực hiện như hoạt động giải trí hoặc như một phần của tour dài…
…normal;">/foʊld ˈlɒndri/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gấp gọn quần áo sạch sau khi đã giặt và phơi khô.
📖 Định nghĩa (English…