real estate
…normal;">/ˌriː.əl ˈes.teɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản bao gồm đất đai hoặc các tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˌriː.əl ˈes.teɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản bao gồm đất đai hoặc các tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/kəmˈpoʊzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người viết nhạc, đặc biệt là người sáng tác nhạc chuyên nghiệp.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈiː.θər.net/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống kết nối máy tính trong mạng cục bộ bằng cáp.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈɡɒdtʃaɪld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ mà một người đỡ đầu trong lễ rửa tội hoặc nghi lễ tôn giáo.
📖 Định…
…normal;">/ˌpɑː.liˈes.tɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại vải tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong may mặc vì rẻ, nhẹ và bền
…normal;">/məˈtɜːrnɪti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái làm mẹ; thiên chức và quyền của người mẹ.
📖 Định nghĩa (English): The state…
…normal;">/foʊld ˈlɒndri/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gấp gọn quần áo sạch sau khi đã giặt và phơi khô.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/pleɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ dùng dẹt, thường có hình tròn, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/dʌsk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm ngay trước khi trời tối, khi bầu trời đang dần tối đi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈθɜːrməstæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị tự động điều khiển nhiệt độ trong phòng hoặc tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/tʃiːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm từ sữa được làm từ phần đông của sữa, có nhiều loại khác nhau.
📖 Định…
…normal;">/ˈsʌnˌɡlæsɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kính đeo mắt có tròng tối để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈfriːzə(r) bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhựa dày chuyên dùng để bảo quản thức ăn trong tủ đông
📖 Định nghĩa…
…normal;">/tʃɑːrdʒ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nạp điện vào pin để thiết bị có thể hoạt động
📖 Định nghĩa (English): to fill…
…normal;">/ˈklʌtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự lộn xộn của nhiều đồ vật nằm rải rác không ngăn nắp.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/səʊ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ
📖 Định nghĩa (English): to join…
…normal;">/ˈlɛdʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sổ hoặc tệp tin máy tính dùng để ghi lại các giao dịch tài chính.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/suːp spuːn/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái thìa có lòng tròn và sâu dùng để ăn canh hoặc súp.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi đến một nơi linh thiêng vì mục đích tôn giáo
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/dɪˈpɑːtʃər ɡeɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trong sân bay nơi hành khách lên máy bay của họ.
📖 Định nghĩa (English…