premiere
…normal;">/prɪˈmɪr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi trình chiếu hoặc biểu diễn công khai đầu tiên của một bộ phim mới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/prɪˈmɪr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi trình chiếu hoặc biểu diễn công khai đầu tiên của một bộ phim mới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmɔːrfiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc mạnh được sử dụng để giảm đau nặng, thường được dùng trong bệnh viện.
…normal;">/ˈkæmpəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khuôn viên và các tòa nhà của một trường đại học, cao đẳng hoặc trường học.
📖 Định…
…normal;">/bænd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm nhỏ các nhạc công chơi nhạc pop cùng nhau, thường có ca s.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌiːvəˈluːʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà các sinh vật sống thay đổi và phát triển qua nhiều thế hệ.
📖 Định…
…normal;">/sɔːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng đặc dùng kèm với thức ăn để tăng hương vị hoặc độ ẩm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/straɪpt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có sọc hoặc dải với các màu sắc hoặc chất liệu khác nhau.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/səˈbɔːrdɪnət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong một tổ chức.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfʊtstuːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế thấp để gác chân khi ngồi.
📖 Định nghĩa (English): A low stool on…
…normal;">/pɔːrtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mái che nhô ra phía trước lối vào của một tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/wɑːʃ ðə kɑːr/ · phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch xe ô tô bằng nước và xà phòng
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/ˈdɔːrnɒb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tay cầm tròn trên cửa mà bạn xoay để mở hoặc đóng cửa.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbeɪkəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi làm và bán bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ɡet ˈredi/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bản thân cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɪnbɒks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư mục trong hệ thống email nơi các tin nhắn mới được nhận và lưu trữ.
📖 Định…
…normal;">/læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra ánh sáng, thường có chụp đèn và phần đế.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˌrekriˈeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động được thực hiện để giải trí và thư giãn trong thời gian rảnh.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈblɪzərd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cơn bão tuyết dữ dội với gió mạnh và nhiệt độ rất thấp.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbeɪkɪŋ ʃiːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khay kim loại phẳng dùng để nướng thức ăn trong lò nướng
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtʌpərweə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhựa có nắp đậy kín, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn
📖 Định nghĩa…