alumni
…normal;">/əˈlʌm.naɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những người đã tốt nghiệp một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/əˈlʌm.naɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những người đã tốt nghiệp một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈtruːənsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi nghỉ học không có phép hoặc không có lý do chính đáng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌrefəˈriː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chịu trách nhiệm giám sát và thực thi luật lệ trong một trận đấu thể thao.
…normal;">/mætʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện thể thao trong đó hai người hoặc hai đội thi đấu với nhau.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/məˈtɜːrnl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc đặc trưng của mẹ hoặc thiên chức làm mẹ.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈsɜː.kɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đường dẫn kín hoàn chỉnh mà dòng điện chạy qua hoặc có thể chạy qua.
📖 Định…
…normal;">/ˈreɪ.zɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi dao sắc, dùng để cạo lông hoặc tóc trên da.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈnaɪttaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian vào ban đêm, đặc biệt khi hầu hết mọi người đang ngủ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/waɪp daʊn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau sạch một bề mặt thật kỹ bằng khăn.
📖 Định nghĩa (English): To clean…
…normal;">/veɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một vật chứa, thường dùng để trang trí, dùng để cắm hoa
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ˌpʌŋktʃuˈælɪti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đến đúng giờ hoặc làm việc đúng thời gian đã định.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtaɪdɪnəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất hoặc trạng thái được sắp xếp gọn gàng và ngăn nắp.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/skroʊl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản hoặc hình ảnh lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmɪdnaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mười hai giờ đêm; thời điểm một ngày kết thúc và ngày tiếp theo bắt đầu.
📖 Định…
…normal;">/ˈhɛərkeər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: việc giữ cho tóc sạch sẽ, khỏe mạnh và được chăm chút gọn gàng
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/lend/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho ai đó tiền với thỏa thuận rằng sẽ được trả lại sau.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbʊkkiːpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động ghi chép các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.
📖 Định…
…normal;">/fraɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp hoặc trong chảo.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtækəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ khó khăn một cách kiên quyết.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của một loại tiền tệ được tính bằng một loại tiền tệ khác, xác định lượng…