QR code payment
…normal;">/ˌkjuː ɑː ˈkəʊd ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán trong đó khách hàng quét mã phản hồi nhanh (QR) bằng camera điện…
…normal;">/ˌkjuː ɑː ˈkəʊd ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán trong đó khách hàng quét mã phản hồi nhanh (QR) bằng camera điện…
…normal;">/ˈdʒʌstɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc đạo đức về sự công bằng và đối xử công bằng với mọi người.
📖 Định…
…normal;">/rɪˈspɑːn.dənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người trả lời một khiếu nại hoặc đơn kiện trong một vụ án tại tòa.
📖 Định…
…normal;">/ɒŋˈkɒlədʒi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh ung thư.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈnɔːziə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu ở dạ dày với cảm giác muốn nôn.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/əˈkʌmplɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người giúp người khác thực hiện một hành vi phạm tội
📖 Định nghĩa (English): a person…
…normal;">/ˈfrɪk.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lực cản trở chuyển động khi hai bề mặt cọ xát vào nhau.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈsiːfuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loài sinh vật biển ăn được, đặc biệt là cá và động vật có v.
📖 Định…
…normal;">/ˈkɒɡnətɪv/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến các quá trình tư duy, hiểu biết, học tập và ghi nhớ của trí não.
…normal;">/ˈpleɪdʒərɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng tác phẩm hoặc ý tưởng của người khác mà không ghi nguồn đúng cách.
…normal;">/kwaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người hát cùng nhau, đặc biệt là trong nhà thờ hoặc trường học.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/vɜːrs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần của bài hát hoặc bài thơ, thường có số dòng cố định.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈfleɪvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vị của thức ăn hoặc đồ uống, hoặc đặc tính riêng làm cho nó trở nên đặc biệt.
…normal;">/ˈnɪt.weər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quần áo được làm bằng cách dệt kim, đặc biệt là áo len và các trang phục tương tự…
…normal;">/ləˈpel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần vải gấp ở phía trước áo khoác hoặc áo choàng, ngay dưới cổ áo.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌkʌltɪˈveɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chuẩn bị và sử dụng đất để gieo trồng cây cối.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈdɔːrbel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chuông hoặc còi bên ngoài cửa mà khách bấm để thông báo họ đã đến.
…normal;">/teɪk ə næp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày.
📖 Định nghĩa (English): To sleep for…
…normal;">/soʊp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dùng với nước để rửa và làm sạch cơ thể hoặc các đồ vật khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɑːrbərʃɑːp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ cắt tóc cắt và tạo kiểu tóc cho nam giới.
📖 Định nghĩa (English…