daydreamer
…normal;">/ˈdeɪdriːmər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường hay mơ mộng hoặc có những ý tưởng viển vông về tương lai.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdeɪdriːmər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường hay mơ mộng hoặc có những ý tưởng viển vông về tương lai.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈtæk.sə.bəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có nghĩa vụ nộp thuế; thu nhập hoặc tài sản phải khai báo với cơ quan thuế.
…normal;">/ˈhoʊmwɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài tập mà học sinh phải hoàn thành ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.
📖 Định…
…normal;">/ˈdaʊntɜːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự suy giảm của hoạt động kinh tế, kinh doanh hoặc tài chính trong một giai đoạn.
…normal;">/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sạc lại pin, hoặc nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng
📖 Định nghĩa (English): to refill…
…normal;">/ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức học tập từ xa qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông. Distance Learning giúp người học…
…normal;">/ˈkɒntæktləs ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán an toàn sử dụng công nghệ giao tiếp trường gần (NFC), cho phép khách hàng…
…normal;">/ɪkˈstendɪd ˈfæmɪli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhóm gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ…
…normal;">/ˈbɪŋɡəʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi may rủi trong đó người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi số được gọi ngẫu nhiên…
…normal;">/duː ðə ˈdɪʃɪz/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa đĩa, ly và các dụng cụ nấu ăn sau bữa ăn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdeɪlaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ánh sáng tự nhiên từ mặt trời vào ban ngày.
📖 Định nghĩa (English): The natural light…
…normal;">/rʌn ə bɑːθ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở vòi nước để làm đầy bồn tắm.
📖 Định nghĩa (English): To fill…
…normal;">/ˌsɛkəndˈhænd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó; không phải mới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkəʊzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, ấm áp và thư giãn, thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc không khí.
…normal;">/ˈhɔːlweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi dài và hẹp trong tòa nhà, từ đó có các cửa mở vào các phòng.
…normal;">/niːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con gái của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/hoʊst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách tại nhà hoặc tại một sự kiện.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkəʊwɜːkə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc cùng bạn tại cùng một công việc hoặc công ty.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈnɪbl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một thứ gì đó bằng cách lấy từng miếng nhỏ, thường là chậm rãi.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/səˈdʒest/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác cân nhắc
📖 Định nghĩa (English):