maintenance
…normal;">/ˈmeɪntənəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giữ cho thứ gì đó trong tình trạng tốt bằng cách kiểm tra, sửa chữa hoặc bảo dưỡng…
…normal;">/ˈmeɪntənəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giữ cho thứ gì đó trong tình trạng tốt bằng cách kiểm tra, sửa chữa hoặc bảo dưỡng…
…normal;">/steɪˈkeɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ được dành tại nhà hoặc gần nhà thay vì đi du lịch đến một nơi xa.
…normal;">/vɔɪɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hành trình dài liên quan đến việc đi bằng đường biển hoặc xuyên qua không gian.
…normal;">/ˈpaʊər ˈaʊtɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà điện không được cung cấp cho một khu vực cụ thể.
📖 Định…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi các hoạt động thường xuyên mà một người thực hiện mỗi buổi sáng
📖 Định…
…normal;">/ˈliːʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian rảnh không phải làm việc hoặc nghĩa vụ, dùng để nghỉ ngơi hoặc giải trí.
…normal;">/kəmˈplaɪ.əns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, quy định hoặc pháp luật.
…normal;">/ˈrɪŋtoʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh mà điện thoại di động phát ra để báo hiệu có cuộc gọi hoặc tin nhắn đến.
…normal;">ˈkærɪdʒ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong những toa riêng biệt của đoàn tàu hỏa, nơi hành khách đi lại, được đầu máy kéo theo…
…normal;">/rɪˈfʌd.də.bəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả một vé hoặc đặt chỗ có thể được trả lại để đổi lấy tiền hoàn lại…
…normal;">/jiːld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm giá trị.
…normal;">/əˈpet.ɪ.zɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nhỏ hoặc đồ uống dùng trước bữa chính để kích thích vị giác.
…normal;">/ˈæktʃuəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tính toán rủi ro và phí bảo hiểm bằng toán học và thống kê.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/pəˈdestriən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi bộ trên đường, đặc biệt là ở các khu vực có xe cộ qua lại.
…normal;">/ˈkrɒs.wɔːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực được đánh dấu trên đường để người đi bộ sang đường một cách an toàn.
…normal;">/ˈfɔːrkæst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự dự đoán hoặc phát biểu về tình trạng thời tiết sẽ xảy ra trong tương lai.
…normal;">/ˈbɒndɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phát triển một mối liên kết tình cảm thân thiết giữa mọi người.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/fəˈtɑː.ɡrə.fi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật, sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và xử lý ảnh.
…normal;">/ˌledʒɪsˈleɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đạo luật được xem xét như một tổng thể, hoặc quá trình ban hành luật mới.
…normal;">/ˈkəʊdeks/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ sưu tập chính thức hoặc tập hợp có hệ thống các đạo luật và quy chế.