body wash
…normal;">/ˈbɒdi wɒʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng dùng để vệ sinh cơ thể khi tắm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbɒdi wɒʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng dùng để vệ sinh cơ thể khi tắm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/biːtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bờ cát hoặc sỏi ven biển, nơi mọi người thường đi bơi và tắm nắng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/kæˈfeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhà hàng nhỏ phục vụ cà phê, trà và các bữa ăn nhẹ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/fɔːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có tay cầm và vài đầu nhọn hẹp, dùng để đưa thức ăn lên miệng.
…normal;">/ˈwiːkli ˈmenjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các bữa ăn được lên kế hoạch cho từng ngày trong tuần.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmaʊθwɒʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch dùng để súc miệng, giúp hơi thở thơm tho, diệt khuẩn và giữ vệ sinh răng miệng.
…normal;">/ˈsiːt.belt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dây đai trên xe hơi hoặc máy bay mà bạn thắt ngang người để đảm bảo an toàn
…normal;">/ɡest/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang đến thăm nhà bạn hoặc người mà bạn đã mời đến một dịp xã giao hay sự kiện…
…normal;">/ˌtiːˈviː taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian dành cho việc xem TV, đặc biệt là như một hoạt động giải trí.
…normal;">/ˈdaɪnɪŋ ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong nhà hoặc nhà hàng, nơi các bữa ăn được dùng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/lɪk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển lưỡi qua một bề mặt hoặc vật thể, thường để ăn, nếm hoặc làm sạch.
…normal;">/ˈwɔːlˌpeɪpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy trang trí được dán lên tường để trang trí cho căn phòng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈpeɪəbəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phải được thanh toán; cũng được dùng như danh từ để chỉ số tiền mà doanh nghiệp nợ người khác…
…normal;">/ˈfuːtɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm nệm mềm có thể gấp lại, thường được dùng làm giường hoặc sofa.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈren.ə.veɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa và cải thiện một tòa nhà hoặc căn phòng để trông mới hơn
…normal;">/ˈstʌməkeɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cơn đau ở vùng bụng, thường do khó tiêu, ăn quá no hoặc do bệnh
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdʒʌmp roʊp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây dùng để tập thể dục, vung qua đầu và dưới chân khi nhảy.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/meɪk ə mes/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một nơi nào đó trở nên bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn
…normal;">/ˈhoʊlsəm miːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tốt cho sức khỏe và có lợi cho cơ thể lẫn tinh thần.
📖 Định…
…normal;">/tuː teɪk ʌp/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu làm một hoạt động, sở thích hoặc công việc mới.
📖 Định…