stranger
…normal;">/ˈstreɪn.dʒɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà ta không quen biết hoặc không thân thuộc.
📖 Định nghĩa (English): A person…
…normal;">/ˈstreɪn.dʒɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà ta không quen biết hoặc không thân thuộc.
📖 Định nghĩa (English): A person…
…normal;">/ˈkæʃ.bæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được hoàn lại cho người mua như một khoản giảm giá hoặc phần thưởng.
…normal;">/ˈbroʊkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty mua bán hộ người khác, đặc biệt là cổ phiếu.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/hɪt ðə roʊd/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: rời khỏi một nơi nào đó hoặc bắt đầu một chuyến đi
📖 Định…
…normal;">/ˈkrɪs.pi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giòn rụm, nghe rắc rắc khi cắn, đặc biệt dùng để mô tả đồ ăn rán hoặc nướng.
…normal;">/ɪˈkɒnəmi klɑːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạng ghế tiêu chuẩn, rẻ nhất trên máy bay, so với hạng thương gia hoặc hạng nhất.
…normal;">/ˈviːzə ɪkˈstenʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia hạn visa là sự chấp thuận chính thức kéo dài thời gian mà một du khách nước ngoài…
…normal;">/ˈreɪnkoʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác chống thấm nước được mặc để giữ cơ thể khô ráo khi trời mưa.
📖 Định…
…normal;">/rʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng vải dày dùng để trải một phần sàn nhà, thường để trang trí hoặc giữ ấm
…normal;">/ˈkloʊz.pɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kẹp nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa dùng để gắn quần áo vào dây phơi cho khô.
…normal;">/ˈkwɒlɪti taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành sự quan tâm trọn vẹn cho ai đó, nhằm củng cố mối quan hệ.
…normal;">/ˌkæfəˈtɪəriə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà ăn tự phục vụ, thường có ở trường học, văn phòng hoặc bệnh viện.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpleɪɡraʊnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời dành cho trẻ em vui chơi, thường có xích đu, cầu trượt và các dụng cụ…
…normal;">/ˈmɪdnaɪt snæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn nhỏ vào đêm khuya, thường được ăn ngay trước khi đi ngủ.
📖 Định…
…normal;">/ˈlɪvɪŋ ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ dùng để thư giãn, tiếp khách và xem ti vi.
…normal;">/ˈstres rɪˌliːf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó giúp giảm hoặc làm dịu cảm giác căng thẳng, áp lực hay lo âu.
…normal;">/mɑːp ðə flɔːr/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch sàn nhà bằng cây lau và nước hoặc dung dịch tẩy rửa
…normal;">/ˈɑːmlət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn làm từ trứng đánh rồi chiên trong chảo, thường gấp lại với phần nhân bên trong.
…normal;">/ˈtʃɑːrdʒɪŋ ˈkeɪbəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi cáp dùng để kết nối thiết bị điện tử với nguồn điện nhằm sạc lại pin.
…normal;">/ˈmæstər ˈbɛdruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ lớn nhất và chính trong nhà, thường có phòng tắm và tủ quần áo riêng.