shed
…normal;">/ʃɛd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một tòa nhà đơn giản dùng để cất giữ đồ, thường nằm ở vườn hoặc sân sau nhà
…normal;">/ʃɛd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một tòa nhà đơn giản dùng để cất giữ đồ, thường nằm ở vườn hoặc sân sau nhà
…normal;">/ˈspaɪs dʒɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một hộp nhỏ, thường có nắp, dùng để đựng các loại gia vị trong nhà bếp
…normal;">/ˈfæməli miːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn cùng nhau của các thành viên trong gia đình, thường ở nhà
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɡet baɪ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc tồn tại với nguồn lực hoặc tiền bạc hạn chế.
…normal;">/nɪp aʊt/ · phrasal verb (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài nhanh chóng và trong thời gian ngắn
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/ˈtɛlə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên ngân hàng xử lý các giao dịch của khách hàng, như gửi và rút tiền.
…normal;">/ˈbroʊkərɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Doanh nghiệp đóng vai trò trung gian giữa người mua và người bán, thường thu một khoản hoa hồng.
…normal;">/faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia tư vấn về quản lý tiền, đầu tư và tài chính cá nhân.
📖 Định…
…normal;">/ɡeɪn weɪt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tăng trọng lượng cơ thể, thường do ăn nhiều hơn hoặc tập thể dục ít hơn
…normal;">/ˈreɪ.di.əʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhận tín hiệu âm thanh và phát nhạc, tin tức hoặc các chương trình khác…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ stretʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các bài tập duỗi người được thực hiện vào buổi sáng để đánh thức cơ thể.
…normal;">/ˈmɪnibɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn, thường được đặt sẵn đồ uống và đồ ăn nhẹ.
…normal;">/ˈtoʊstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ dùng để nướng vàng các lát bánh mì bằng nhiệt bức xạ.
📖 Định…
…normal;">/kiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ kim loại nhỏ có hình dạng vừa với ổ khóa để mở hoặc đóng.
📖 Định…
…normal;">/ˌdekəˈreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thứ được sử dụng để làm cho một nơi trông hấp dẫn hơn, đặc biệt trong một dịp đặc…
…normal;">/ˈteɪbəlwɛər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, tô, ly, dao, nĩa và thìa được sử dụng để phục vụ và ăn thức ăn.
…normal;">/ˈbæθ taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian cố định dành cho việc tắm, thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng.
…normal;">/ˈwiːkend trɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn vào thứ Bảy và Chủ nhật để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
…normal;">/ˈɡreɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp có bề mặt nhám hoặc sắc dùng để bào thực phẩm thành mảnh nhỏ
…normal;">/ɪnˌvɪˈteɪʃən ˈletər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ…