ironing board
…normal;">/ˈaɪ.ər.nɪŋ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phẳng, hẹp và dài có chân, dùng để là (ủi) quần áo.
…normal;">/ˈaɪ.ər.nɪŋ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phẳng, hẹp và dài có chân, dùng để là (ủi) quần áo.
…normal;">/ɡɛst ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ trong nhà được dọn sẵn để cho khách đến thăm ngủ lại.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdentl keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho răng và nướu sạch, khỏe để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.
…normal;">/ˈkloʊzɪŋ taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc nơi công cộng đóng cửa hết ngày.
…normal;">/ˈtʃæti/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hay nói chuyện, hoạt bát, thích trò chuyện thân mật với người khác.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tu ˈsænɪtaɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một cách kỹ lưỡng bằng sản phẩm chuyên dụng hoặc bằng nhiệt để loại bỏ vi trùng…
…normal;">/wɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc thẳng đứng liên tục tạo thành mặt bên của một tòa nhà hoặc căn phòng.
…normal;">/tə ˈtʃeɪndʒ ðə ʃiːts/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tháo bỏ ga trải giường cũ và thay bằng ga mới sạch.
…normal;">/ˈsɔːlt ˌʃeɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp nhỏ có lỗ ở phía trên, dùng để rắc muối lên thức ăn.
📖 Định…
…normal;">/kɔɪn pɜːrs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền xu, thường có khóa kéo hoặc móc gài.
…normal;">/mjuːˈziːəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà nơi trưng bày và lưu giữ các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học hoặc nghệ…
…normal;">/nɒd ɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ gật hoặc ngủ thiếp đi trong chốc lát, đặc biệt khi không có ý định
…normal;">/ˈlaɪtnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tia điện sáng lóe lên trên bầu trời trong cơn bão, thường kèm theo tiếng sấm.
📖 Định…
…normal;">/ˈkreɪvɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mãnh liệt muốn một thứ gì đó, đặc biệt là một loại đồ ăn hoặc thức uống cụ…
…normal;">/ˈflaʊər veɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bình trang trí, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để cắm hoa.
…normal;">/rɪˈklaɪn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngả lưng hoặc nằm xuống ở một vị trí thoải mái, thường là trên ghế hoặc giường.
…normal;">/hoʊm ˈwɜːrkɑːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thực hiện tại nhà thay vì đến phòng tập gym.
…normal;">/ˈhʌni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất ngọt, dính, màu vàng được tạo ra bởi ong từ mật hoa, được dùng làm thức ăn.
…normal;">/ˌwel dɪˈzɜːrvd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn xứng đáng được nhận, đặc biệt sau khi làm việc chăm chỉ hoặc cố gắng.
…normal;">/ˈɡɛtəˌweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ ngắn, thường được thực hiện để thoát khỏi cuộc sống và thói quen hàng…