latte
…normal;">/ˈlɑː.teɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống cà phê được pha từ espresso và sữa hấp, thường có một lớp bọt sữa…
…normal;">/ˈlɑː.teɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống cà phê được pha từ espresso và sữa hấp, thường có một lớp bọt sữa…
…normal;">/ˈtaɪdi/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một nơi hoặc đồ vật trở nên gọn gàng và ngăn nắp bằng cách sắp xếp đúng chỗ…
…normal;">/lɔːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có cỏ được cắt thường xuyên, thường ở sân vườn của ngôi nhà hoặc trong công viên.
…normal;">/bɜːrn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ · idiom · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc hoặc học tập khuya khoắt vào ban đêm.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/tʃɪl aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và ngừng lo lắng hay căng thẳng, thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng…
…normal;">/ˈleɪzi ˈmɔːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng dành để thư giãn trên giường hoặc không có kế hoạch hay hoạt động nào.
…normal;">/ˈmɪnɪməlɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách hoặc cách tiếp cận chỉ sử dụng các yếu tố đơn giản và cần thiết nhất, loại bỏ…
…normal;">/ˈmæsɑːʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động xoa và ấn các bộ phận trên cơ thể để giảm đau hoặc thư giãn cơ bắp.
…normal;">/flɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bề mặt phẳng ở dưới cùng của căn phòng mà bạn đi trên đó, hoặc một tầng của tòa nhà…
…normal;">/ˈpɪt stɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm dừng ngắn trong chuyến đi, thường để đổ xăng, nghỉ ngơi hoặc ăn uống.
…normal;">/ˈpæstə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn của Ý được làm từ hỗn hợp bột mì và nước, tạo thành nhiều hình dạng khác nhau…
…normal;">/ˈbeɪkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình hoặc hoạt động nấu thức ăn, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh nướng, trong lò…
…normal;">/ˈtʃɔːr tʃɑːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng trực quan phân công các việc nhà cho các thành viên trong gia đình.
📖 Định…
…normal;">/pɜːrs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ phụ nữ dùng để đựng tiền, chìa khóa và các đồ dùng cá nhân nhỏ.
…normal;">/ˈbiː.ni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ tròn, mềm, ôm sát đầu, thường làm bằng len, dùng để giữ ấm.
…normal;">/ˌlɒɡ ˈɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết thúc phiên làm việc trên máy tính, trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.
…normal;">/hɛr səˈlɑːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ làm tóc cắt, nhuộm và tạo kiểu tóc cho cả nam và nữ.
…normal;">/ˈlɔːndri bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái túi dùng để gom quần áo bẩn trước khi giặt, thường làm bằng vải hoặc lưới.
…normal;">/ˈsɪnəmən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia vị có mùi thơm ngọt được làm từ vỏ trong của cây nhiệt đới, dùng trong nấu ăn và…
…normal;">/ˈɡreɪvi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt làm từ nước tiết ra từ thịt nấu chín trộn với bột mì và chất lỏng…