towel
…normal;">/taʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải dày, thấm hút tốt dùng để lau khô cơ thể hoặc đồ vật sau khi rửa.
…normal;">/taʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải dày, thấm hút tốt dùng để lau khô cơ thể hoặc đồ vật sau khi rửa.
…normal;">/waɪnd daʊn/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ từ thư giãn sau một giai đoạn căng thẳng hoặc hoạt động mạnh.
📖 Định…
…normal;">/ˈklɒzɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ gắn trong tường dùng để cất quần áo, khăn trải giường hoặc đồ gia…
…normal;">/bruː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Pha trà hoặc cà phê bằng cách rót nước nóng lên lá hoặc bã; chuẩn bị một thức uống nóng…
…normal;">/ˈpæti.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời, thường được lát gạch, ngay cạnh nhà, nơi mọi người có thể ngồi, ăn uống…
…normal;">/ˈmɪr.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phản chiếu, thường được làm bằng kính có lớp kim loại ở phía sau, dùng để nhìn…
…normal;">/ˈbɑːθtʌb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa nước lớn để một người có thể tắm, thường được lắp đặt trong phòng tắm.
…normal;">/ˈʃaʊər dʒɛl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm xà phòng dạng lỏng dùng để rửa cơ thể khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn.
…normal;">/ˌdiː.aɪˈwaɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự làm; hoạt động tự tay chế tạo, trang trí hoặc sửa chữa đồ vật thay vì thuê người…
…normal;">/loʊd ðə dɪʃˈwʌʃər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đặt bát đĩa, ly và đồ dùng bẩn vào máy rửa bát để rửa
…normal;">/əˈluːmɪnəm fɔɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm nhôm mỏng dùng để gói thức ăn hoặc phủ lên khay khi nấu nướng.
📖 Định…
…normal;">/ˈfɪtɪd ʃiːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm drap giường có góc chun co giãn, vừa khít với nệm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈrɒk.ɪŋ ˌtʃeər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế được gắn trên các thanh gỗ cong, cho phép nó lắc qua lắc lại.
…normal;">/lʊk ˈæf.tər/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó và đảm bảo họ được an toàn, khỏe mạnh…
…normal;">/wer aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên hỏng hoặc không dùng được do sử dụng lâu; hoặc khiến ai đó cảm thấy rất…
…normal;">/heə keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho tóc sạch, khỏe và được tạo kiểu đẹp thông qua gội rửa và điều trị.
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ ˈrɪtʃuəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các hoạt động mà một người thường xuyên thực hiện vào mỗi buổi sáng như một thói quen…
…normal;">/ˈnaɪt ʃɪft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ cuối giờ tối đến sáng sớm.
…normal;">/ˈtʃɒp.stɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cặp que mỏng được sử dụng làm dụng cụ ăn uống, đặc biệt phổ biến ở các nước…
…normal;">/ˈstreɪtn ʌp/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dọn dẹp một nơi cho gọn gàng; đứng hoặc ngồi thẳng hơn.
📖 Định nghĩa…