makeup
…normal;">/ˈmeɪkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mỹ phẩm như son môi, kem nền hay phấn mắt được thoa lên mặt để làm đẹp hoặc thay đổi…
…normal;">/ˈmeɪkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mỹ phẩm như son môi, kem nền hay phấn mắt được thoa lên mặt để làm đẹp hoặc thay đổi…
…normal;">/stretʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Duỗi thẳng hoặc kéo dài cơ thể hoặc một phần cơ thể, đặc biệt để giảm căng cơ hoặc tỉnh…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ kəˈmjuːt/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình thường ngày từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học vào buổi sáng.
…normal;">/ˈwelkəm saɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm biển, thường đặt gần lối vào, dùng để chào đón khách thăm hoặc khách mời.
…normal;">/duː ði ˈaɪər.nɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ủi quần áo bằng bàn ủi nóng để làm phẳng nếp nhăn và giúp quần áo…
…normal;">/kloʊðz ˈdraɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: máy điện dùng để làm khô quần áo ướt bằng cách quay chúng trong luồng không khí nóng
…normal;">/krəˈsɑːnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bánh sừng bò, một loại bánh ngọt giòn xốp có hình lưỡi liềm của Pháp, thường ăn vào bữa sáng…
…normal;">/ˈduː.pleks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà được chia thành hai căn hộ riêng biệt, hoặc căn hộ có hai tầng.
…normal;">/hɪt ðə sæk/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cách diễn đạt không trang trọng có nghĩa là đi ngủ.
📖 Định…
…normal;">/ˈlɪnənz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đồ dùng bằng vải trong nhà, đặc biệt là ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn…
…normal;">/ˈkɔːkbɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng làm từ nút bần, thường được treo trên tường, dùng để ghim thông báo, ảnh hoặc lời…
…normal;">/ˌhændˈmeɪd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm bằng tay, không phải bằng máy; thường dùng để mô tả đồ thủ công, thực phẩm hoặc các mặt…
…normal;">/kʌm daʊn wɪð/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu bị ốm với một bệnh cụ thể, thường là cảm lạnh, cúm hoặc sốt.
…normal;">/sɔːlt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất màu trắng phổ biến được tìm thấy trong lòng đất hoặc nước biển, dùng để nêm nếm thức…
…normal;">/ˌpiːs əv ˈmaɪnd/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bình yên và an toàn, không lo lắng hay lo âu.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɜːrd bæθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chậu nông đặt trong vườn, đựng nước để chim tắm hoặc uống
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈsmuːði/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống lạnh đặc được làm bằng cách xay trái cây, sữa chua, nước ép hoặc các thành…
…normal;">/mes ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó bẩn hoặc bừa bộn, hoặc làm việc gì đó sai cách.
…normal;">/ˈtrænzɪt ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị thực cho phép người đi qua một quốc gia trên đường đến điểm đến khác.
…normal;">/ˈbɔːrdər ˌkrɒsɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm hoặc hành vi đi từ nước này sang nước khác qua đường biên giới quốc gia.