browse
…normal;">/braʊz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lướt qua hoặc đọc một cái gì đó một cách thoải mái, đặc biệt là những mặt hàng được bày…
…normal;">/braʊz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lướt qua hoặc đọc một cái gì đó một cách thoải mái, đặc biệt là những mặt hàng được bày…
…normal;">/spruːs ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó hoặc ai đó trông gọn gàng, sạch sẽ hoặc hấp dẫn hơn.
…normal;">/ˈliːʒər taɪm/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho việc nghỉ ngơi hoặc tận hưởng, tách biệt khỏi công việc và học tập…
…normal;">/ˈtʊərɪst ˈhɒtspɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi rất nổi tiếng với khách du lịch và thường xuyên đông đúc du khách.
…normal;">/ˈsɪrəp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất lỏng đặc, ngọt được tạo ra bằng cách hòa tan đường trong nước, thường dùng làm nước sốt…
…normal;">/ɪnˈdʌldʒ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó đặc biệt hoặc dễ chịu, đặc biệt là đồ ăn hoặc…
…normal;">/ˈkɔːfi ˈfɪltər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị bằng giấy hoặc lưới dùng để lọc bã cà phê khi pha cà phê bằng phin…
…normal;">/ˈɡlæmpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một hình thức cắm trại kết hợp giữa việc ở trong những chỗ ở thoải mái hoặc sang trọng và…
…normal;">/ˈsiːlɪŋ fæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quạt trần; thiết bị quạt gắn trên trần nhà dùng để lưu thông không khí và làm mát căn…
…normal;">/ˈkɪtʃɪn skeɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cân nhà bếp; thiết bị dùng trong bếp để đo chính xác trọng lượng của thực phẩm và nguyên…
…normal;">/diˈoʊ.dɚ.ənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được thoa lên cơ thể để ngăn hoặc che giấu mùi cơ thể khó chịu, đặc biệt…
…normal;">/draɪ ˈkliːnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng giặt quần áo và các loại vải bằng dung môi hóa học thay vì nước.
…normal;">/ˌeər ˈfreʃnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dùng để loại bỏ mùi hôi và làm cho căn phòng có mùi thơm dễ chịu.
…normal;">/ˈsaɪd dɪʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần thức ăn nhỏ được phục vụ kèm với món chính trong bữa ăn.
📖 Định…
…normal;">/ˈtiːbæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một túi giấy nhỏ, xốp chứa lá trà, dùng để pha trà bằng cách ngâm trong nước nóng.
…normal;">/fuːd ˈprɑːsesər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp chạy điện dùng để cắt, xắt, trộn hoặc xay nhuyễn thức ăn một cách nhanh…
…normal;">/ˈskwiːdʒiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi cao su phẳng dùng để gạt nước trên các bề mặt như cửa sổ hoặc sàn…
…normal;">/ˈeər ˌmæt.rəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm đệm có thể bơm hơi, thường được sử dụng làm giường cho khách hoặc khi đi…
…normal;">/ˌhoʊm ˈkʊkt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng hoặc cửa hàng.
…normal;">/ˈdʒæn.ɪ.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ dọn dẹp và chăm sóc tòa nhà, đặc biệt là trường học hoặc tòa…