service charge
…normal;">/ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản phí phụ thu tính cho một dịch vụ, thường được cộng vào hóa đơn hoặc tài khoản…
…normal;">/ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản phí phụ thu tính cho một dịch vụ, thường được cộng vào hóa đơn hoặc tài khoản…
…normal;">/ˈdʒʌmpstɑːrt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một việc gì đó với năng lượng bất ngờ, hoặc giúp khởi động lại một quá trình đang…
…normal;">/ˈtʊr.ɪst treɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyến đường hoặc lối đi phổ biến với khách du lịch và có nhiều điểm tham quan dọc…
…normal;">/ˌhevi ˈsliːpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người ngủ rất sâu và không dễ bị đánh thức bởi tiếng ồn hoặc sự chuyển động
…normal;">/ɪnˈdaʊmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài sản tài chính được tặng cho một người, tổ chức hoặc nhóm để cung cấp thu nhập hoặc…
…normal;">/ɡroʊs ˈprɒfɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận thu được sau khi trừ giá vốn hàng bán nhưng trước khi trừ các chi phí khác…
…normal;">/ˌspekjuˈleɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua hàng hóa hoặc tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với hy vọng…
…normal;">/ˈɔːdɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ kiểm tra các hồ sơ tài chính để đảm bảo chúng chính xác và tuân thủ…
…normal;">/ˌlʌmp ˈsʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản thanh toán lớn duy nhất, thay vì nhiều khoản thanh toán nhỏ theo thời gian.
…normal;">/ɪnˈsɒlvənsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn của một cá nhân hoặc công…
…normal;">/ˈkæpɪtəl əˌpriːʃiˈeɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng giá trị thị trường của một khoản đầu tư hoặc tài sản trong một khoảng thời…
…normal;">/ˈeəpɔːt laʊndʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực chờ trong sân bay nơi hành khách có thể nghỉ ngơi, ăn uống hoặc làm việc trước…
…normal;">/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm ván phẳng và cứng được dùng làm bề mặt để cắt thức ăn bằng dao.
…normal;">/ˈkɒfi mʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc lớn có quai, dùng để uống các đồ uống nóng như cà phê hoặc trà.
…normal;">/ˈlɔːndri ˈhæmpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ hoặc thùng đặt trong phòng ngủ hoặc phòng tắm để chứa quần áo bẩn trước khi giặt.
…normal;">/tʃæt/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc trò chuyện không chính thức với ai đó, thường về các chủ đề thường ngày hoặc cá…
…normal;">/ˌɔːl ˈnaɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian thức trắng cả đêm, thường để học bài, làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm…
…normal;">/freʃ ˈprɒdjuːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trái cây và rau củ vừa được thu hoạch, không qua chế biến, bảo quản hoặc đông lạnh.
…normal;">/ˈsliːp ˈskedʒuːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khuôn mẫu đều đặn về giờ ngủ và giờ thức mà một người tuân theo một cách nhất…
…normal;">/ˈhoʊmbɒdi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích dành thời gian ở nhà hơn là đi chơi hoặc tham gia các sự kiện xã hội.