audit
…normal;">/ˈɔːdɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc kiểm tra chính thức các tài khoản của một tổ chức hoặc cá nhân, thường do một cơ quan…
…normal;">/ˈɔːdɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc kiểm tra chính thức các tài khoản của một tổ chức hoặc cá nhân, thường do một cơ quan…
…normal;">/ˈtʊrɪst ˌsiːzən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm khi nhiều khách du lịch đến một địa điểm, thường là khi thời tiết đẹp…
…normal;">/ɪkˈspres treɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tàu chạy với tốc độ cao và chỉ dừng ở rất ít hoặc không dừng trên tuyến…
…normal;">/ˈtrævəl kəmˌpænjən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch cùng bạn, đặc biệt là trong một chuyến đi hoặc hành trình.
…normal;">/ɡloʊb ˈtrɒtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi du lịch đến nhiều nơi khác nhau trên thế giới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/rɪˈsɛpʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ở khách sạn hoặc nơi tương tự, nơi khách được chào đón, làm thủ tục nhận phòng và…
…normal;">/peɪ ðə bɪlz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh toán tiền cho các dịch vụ hoặc hàng hóa đã sử dụng, như điện, nước hoặc…
…normal;">/ʌmˈbrelə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ô hay dù là dụng cụ gồm phần vải che hình tròn gắn trên khung gập, dùng để che mưa…
…normal;">/ˈnuːzpeɪpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ấn phẩm được in chứa tin tức, bài viết và quảng cáo, thường được phát hành hàng ngày hoặc…
…normal;">/pɪˈlɑː.tiːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hệ thống bài tập tập trung vào sức mạnh cốt lõi, sự linh hoạt và tình trạng thể…
…normal;">/ˈpɒdkæst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tệp âm thanh kỹ thuật số có thể tải về hoặc nghe trực tuyến, thường là một chuỗi chương trình…
…normal;">/ˈbɜːrθdeɪ ˌpɑːrti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi lễ kỷ niệm được tổ chức vào ngày sinh nhật của ai đó, thường có khách mời, bánh…
…normal;">/ˈsɪk liːv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian nghỉ làm mà nhân viên được phép nghỉ khi bị ốm, thường được trả lương tùy theo…
…normal;">/ˈerənd rʌn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi để hoàn thành nhiều việc nhỏ như mua sắm, giao dịch ngân hàng hoặc nhận đồ…
…normal;">/ˈflɔːr plæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản vẽ theo tỉ lệ mô tả cách bố trí các phòng trong một tòa nhà khi nhìn từ…
…normal;">/hjuːˈmɪd.ə.faɪ.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tạo độ ẩm trong không khí phòng, thường dùng để giảm khô hanh hoặc…
…normal;">/ˌɡriːn ˈtiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại trà được làm từ lá cây Camellia sinensis đã qua quá trình oxy hóa tối thiểu trong…
…normal;">/ˈfaɪər əˈlɑːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị phát ra âm thanh lớn để cảnh báo mọi người khi có hỏa hoạn trong tòa nhà…
…normal;">/ˈbʊlətɪn bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng, thường được gắn trên tường, dùng để ghim các thông báo hoặc tin nhắn.
…normal;">/ˈdɪʃɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, tô, cốc và các vật dụng khác dùng để phục vụ hoặc ăn uống; cũng là công việc rửa…