measuring spoon
…normal;">/ˈmɛʒərɪŋ spuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa có kích cỡ tiêu chuẩn dùng để đo chính xác lượng nhỏ nguyên liệu trong nấu…
…normal;">/ˈmɛʒərɪŋ spuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa có kích cỡ tiêu chuẩn dùng để đo chính xác lượng nhỏ nguyên liệu trong nấu…
…normal;">/ɡræb ə ˈkɒfi/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lấy nhanh một cốc cà phê, thường là khi đang trên đường đi đâu đó.
…normal;">/ˈwɔːtər ˈfɪltər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc lõi lọc dùng để loại bỏ tạp chất, clo và chất ô nhiễm khỏi nước máy…
…normal;">/ˈkɒtɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc làng quê, hay được dùng làm nhà…
…normal;">/breɪk ə swet/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đổ mồ hôi, thường do hoạt động thể chất hoặc làm việc nặng
…normal;">/ˈkəʊt ˈhæŋə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng cong bằng dây thép, nhựa hoặc gỗ dùng để treo quần áo như áo khoác, áo…
…normal;">/lɪˈkwɪdəti ˈreɪʃioʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỉ số tài chính đo lường khả năng trả các khoản nợ ngắn hạn của công ty bằng…
…normal;">/ˈtrævələr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch là người đang đi du lịch hoặc thường xuyên đi du lịch, đặc biệt đến nhiều…
…normal;">/ˈtrævəl ˈblɒɡər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người viết và chia sẻ trải nghiệm du lịch, lời khuyên cùng hình ảnh trên blog hoặc các nền…
…normal;">/ɔːˈstɛrɪti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chính sách kinh tế mà chính phủ sử dụng để cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế, đặc…
…normal;">/breɪk ˈiː.vən pɔɪnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không có lãi cũng không có…
…normal;">/ˈpɜːtʃəsɪŋ paʊər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của đồng tiền được thể hiện qua lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà một đơn vị…
…normal;">/ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu tài chính thể hiện doanh thu và chi phí của một công ty trong một khoảng thời…
…normal;">/ˈpeɪ stʌb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tài liệu dạng giấy hoặc điện tử được cấp cho nhân viên, thể hiện thu nhập và các khoản…
…normal;">/teɪk ɪt ˈiːzi/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thư giãn và không làm việc quá sức hoặc không làm quá nhiều; giữ bình tĩnh
…normal;">/riˈjuː.zə.bəl ˈstrɔː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ống hút thân thiện với môi trường, làm từ kim loại, silicone hoặc tre, có thể rửa…
…normal;">/ˈsteɪplər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau bằng cách đẩy một chiếc ghim kim loại…
…normal;">/ˈɒdəsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hành trình dài, nhiều sự kiện hoặc thú vị, thường được đánh dấu bằng nhiều thay đổi vận…
…normal;">/ˈdʒet ˌsetər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi du lịch khắp nơi, đặc biệt là đến các điểm đến sang trọng hoặc thời…
…normal;">/əˈpɒstiːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công…